town
noun/ˈtaʊ̯n/[ˈtʰaʊ̯n]- 1.
thị trấn, thành phố, thị trấn, tỉnh
A settlement; an area with residential districts, shops and amenities, and its own local government; especially one larger than a village and smaller than a city, historically enclosed by a fence or walls, with total populations ranging from several hundred to more than a hundred thousand (as of the early 21st century)
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'thị trấn' (town) và 'thành phố' (city). 'Thành phố' dùng cho các khu vực đô thị lớn, còn 'thị trấn' dùng cho các khu vực nhỏ hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thị trấn' là đơn vị hành chính cấp thấp hơn 'thành phố' và 'thị xã'.
- This town is really dangerous because these youngsters have Beretta handguns.
- Apparently the first reference to the making of the town walls of Stafford (it appears pretty clear that the town was never surrounded by one continuous wall or stockade, but partly by one and partly by the other) occurs in the Patent Rolls, from which we find that in 1225 permission was granted by the king to the "good men of Stafford” to collect customs or tolls for a period to enable them to enclose the town.
- 2.
trung tâm
Any more urbanized centre than the place of reference.
ℹ Khi dùng 'vào trung tâm' hoặc 'lên thành phố', người Việt thường không cần thêm loại từ vì đây là cách nói chỉ địa điểm nói chung.
- I'll be in Yonkers, then I'm driving into town to see the Knicks at the Garden tonight.
- Judge Short had gone to town, and Farrar was off for a three days' cruise up the lake. I was bitterly regretting I had not gone with him when the distant notes of a coach horn reached my ear, and I descried a four-in-hand winding its way up the inn road from the direction of Mohair.
- 3.
thị trấn chợ
A rural settlement in which a market was held at least once a week.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thị trấn' thường chỉ một đơn vị hành chính hiện đại. Để nhấn mạnh tính chất lịch sử của một nơi có họp chợ, ta cần thêm từ 'chợ' vào sau.
- In the past, people usually walked to the market town to sell their produce.Ngày xưa, người dân thường đi bộ đến thị trấn chợ để bán nông sản.
- 4.
cư dân địa phương
The residents (as opposed to gown: the students, faculty, etc.) of a community which is the site of a university.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'town' trong ngữ cảnh này là 'thị trấn' (địa điểm). Đúng phải là 'cư dân địa phương' (con người).
ℹ Trong tiếng Anh, 'town and gown' là một cụm từ cố định để chỉ sự phân biệt giữa cộng đồng dân cư địa phương và cộng đồng học thuật trong một thành phố đại học.
- The relationship between the university and the town can sometimes be strained.Mối quan hệ giữa trường đại học và cư dân địa phương đôi khi khá căng thẳng.
- 5.
thị trấn
Used to refer to a town or similar entity under discussion.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thị trấn'; đúng phải là 'một thị trấn' vì 'thị trấn' không cần loại từ 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thị trấn' thường được dùng để chỉ các đơn vị hành chính nhỏ hơn thành phố, nhưng trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng 'thành phố' hoặc tên riêng của địa phương đó thay cho 'town' tùy vào ngữ cảnh.
- Call me when you get to town.
- They put up "lost dog" posters all over town.
- 6.
thành phố
A major city, especially one where the speaker is located.
⚠ Từ 'thành phố' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đô thị' (sense 1), nhưng ở đây nhấn mạnh vào cảm giác về nơi chốn mà người nói đang sinh sống hoặc làm việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thành phố' được dùng cho cả các đô thị lớn và các thị trấn nhỏ hơn tùy theo ngữ cảnh, không phân biệt rạch ròi như 'town' và 'city' trong tiếng Anh.
- There's always a business theme, even underlying happy hours. You're never off the clock in this town.
- You'll never feel bored in this town.Ở thành phố này, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy buồn chán.