burger
noun/ˈbɜːɡə//ˈbəːɡə/- 1.
bánh hamburger
A hamburger.
⚠ Học sinh hay viết 'một hamburger'; vì đây là danh từ chỉ vật đếm được, đúng phải là 'một cái bánh hamburger'.
ℹ Người Việt thường gọi tắt là 'burger' trong văn nói, nhưng khi viết hoặc muốn rõ nghĩa, nên dùng 'bánh hamburger'.
- I would like to order a burger with extra cheese.Tôi muốn gọi một bánh hamburger với thật nhiều phô mai.
- 2.
bánh burger
A similar sandwich or patty.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái burger'; đúng phải là 'một chiếc bánh burger' vì đây là loại bánh có hình dáng tròn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'burger' thường được giữ nguyên hoặc đi kèm với từ 'bánh' để chỉ rõ đây là một loại thực phẩm dạng bánh.
- She was planning to have a burger for dinner.
- I would like to order a mushroom burger instead of meat.Tôi muốn gọi một chiếc bánh burger nhân nấm thay vì thịt.
- 3.
bánh mì kẹp
Any sandwich that uses two bread rolls or buns (in North America it only refers to a sandwich with two buns or bread rolls and a meat patty).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bánh mì kẹp'; đúng phải là 'một chiếc bánh mì kẹp' vì đây là loại bánh có hình dạng tròn và được chế biến sẵn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bánh mì' thường được dùng để chỉ loại bánh mì baguette truyền thống, vì vậy cần thêm từ 'kẹp' để làm rõ nghĩa là loại sandwich dùng bánh mì tròn.
- I would like to order a cheese burger.Tôi muốn gọi một chiếc bánh mì kẹp phô mai.
- 4.
công tử bột
A stereotypical well-off Pakistani aspiring to a westernized lifestyle.
ℹ Đây là từ lóng đặc thù trong tiếng Anh tại Pakistan; trong tiếng Việt, cụm từ 'công tử bột' mang sắc thái tương tự về sự nuông chiều và thiếu trải nghiệm thực tế.
- He is just a burger who doesn't know how to do anything but spend his parents' money.Anh ta chỉ là một công tử bột không biết làm gì ngoài việc tiêu tiền của bố mẹ.
- 5.
bọn Mỹ
An American.
⚠ Người học hay dùng 'người Mỹ' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'người Mỹ' mang nghĩa trung tính; khi muốn thể hiện thái độ coi thường, cần dùng 'bọn Mỹ'.
ℹ Từ này được dùng chủ yếu trong văn viết trên mạng để chỉ người Mỹ với thái độ tiêu cực hoặc mỉa mai.
- Don't let those burgers bother you.Đừng để bọn Mỹ đó làm phiền bạn.