depressed
adj/dɪˈpɹɛst/- 1.
buồn bã, trầm cảm
Unhappy; despondent.
ℹ Từ 'buồn bã' và 'chán nản' mô tả cảm xúc tiêu cực thông thường, không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bệnh trầm cảm lâm sàng.
- The mother, Ekaterina Pavlovna, who at one time had been handsome, but now, asthmatic, depressed, vague, and over-feeble for her years, tried to entertain me with conversation about painting. Having heard from her daughter that I might come to Shelkovka, she had hurriedly recalled two or three of my landscapes which she had seen in exhibitions in Moscow, and now asked what I meant to express by them.
- After failing the exam, she felt very depressed.Sau khi bị trượt kỳ thi, cô ấy cảm thấy rất buồn bã.
- 2.
bị trầm cảm
Suffering from clinical depression.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa cảm giác buồn bã thông thường và bệnh lý, viết 'Tôi thấy bị trầm cảm' khi chỉ đang buồn; đúng phải là 'Tôi đang buồn' hoặc 'Tôi bị trầm cảm' (khi có chẩn đoán y khoa).
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị trầm cảm' thường mang sắc thái y khoa, dùng để chỉ một tình trạng bệnh lý kéo dài thay vì chỉ là một cảm xúc nhất thời.
- He had to undergo therapy after being diagnosed as depressed.Anh ấy đã phải điều trị tâm lý sau khi được chẩn đoán là bị trầm cảm.
- 3.
suy thoái
Suffering damaging effects of economic recession.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'buồn bã' (cho người) để chỉ khu vực; đúng phải là 'suy thoái'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'suy thoái' thường được dùng để mô tả tình trạng kinh tế hoặc một khu vực địa lý bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng, không dùng cho cảm xúc cá nhân.
- Born in 1980 to hard-working impoverished parents in Newport News, Virginia, Michael Vick grew up in the Ridley public housing project during the Reagan years when funding for such projects was being largely withdrawn. The eastern part of Newport News where Vick grew up became so depressed that it was called 'Bad Newz'.
- This area is in a state of severe economic recession.Khu vực này đang trong tình trạng suy thoái kinh tế trầm trọng.
- 4.
bị rút gọn
Reduced to a lower degree or form.
ℹ Trong ngữ cảnh toán học, từ này mô tả một dạng phương trình đã được biến đổi để loại bỏ một số hạng cụ thể.
- The cubic function x³ + cx + d = 0, where one of the terms has a coefficient of zero, is a depressed cubic.
- This cubic equation is a depressed cubic because the coefficient of the quadratic term is zero.Phương trình bậc ba này là một phương trình bị rút gọn vì hệ số của số hạng bậc hai bằng không.