up

adv/ʌp/[ʌʔp]
  1. 1.

    lên

    Indicating movement towards or location at a higher place or position.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lên' thường được dùng sau động từ để chỉ hướng chuyển động, còn 'phía trên' thường dùng để chỉ vị trí tĩnh tại.

    • I looked up and saw the airplane overhead.
    • Shoots grow up and roots grow down.
  2. 2.

    lên

    Indicating movement towards or location at a higher place or position.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lên' thường được dùng sau động từ để chỉ hướng chuyển động, ví dụ như 'đi lên', 'leo lên', hoặc 'bay lên'.

    • All day we climbed up and up.
    • Lift the carpet up and look underneath.
  3. 3.

    lên

    Indicating movement towards or location at a higher place or position.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lên' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để làm rõ hướng chuyển động, ví dụ: 'đứng lên', 'đi lên', 'nhìn lên'.

    • sit up; stand up; get up out of bed
    • He stood up from the chair.Anh ấy đứng lên khỏi ghế.
  4. 4.

    lên

    Indicating movement towards or location at a higher place or position.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lên' thường được dùng sau động từ chỉ chuyển động để bổ sung ý nghĩa về hướng, ví dụ như 'đi lên', 'leo lên', 'bay lên'.

    • Gold has gone up with the uncertainty in the world markets.
    • Turn it up, I can barely hear it.
  5. 5.

    lên

    Indicating movement in any other direction visualised as "up".

    ⚠ Từ 'lên' này có sự trùng lặp với nghĩa chỉ vị trí cao hơn, tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động di chuyển hướng tới một điểm đích cụ thể thay vì chỉ trạng thái tĩnh.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lên' thường được dùng để chỉ sự di chuyển theo hướng tiến về phía trước hoặc hướng tới một điểm đích được coi là quan trọng hơn, không chỉ giới hạn ở hướng thẳng đứng.

    • Go back up to the top of the page.
    • As I lay on my back, a pain shot up from my toes to my chest.
  6. 6.

    lên

    Indicating movement in any other direction visualised as "up".

    ⚠ Từ 'lên' cũng được dùng cho nghĩa di chuyển đến vị trí cao hơn về mặt vật lý. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong câu này, nó chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm cụ thể, không phải là thay đổi độ cao.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lên' thường được dùng để chỉ việc di chuyển đến các thành phố lớn hoặc các vùng phía Bắc, ngay cả khi về mặt địa lý không nhất thiết phải ở vị trí cao hơn.

    • I live in Florida, but I'm going up to New York to visit my family this weekend.
    • I live in Florida, but I'm going up to New York to visit my family this weekend.Tôi sống ở Florida, nhưng cuối tuần này tôi sẽ lên New York thăm gia đình.

up

prep/ʌp/[ʌʔp]
  1. 1.

    lên

    Toward the top of.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lên' thường được dùng sau động từ chỉ sự di chuyển để bổ sung hướng vận động.

    • The cat climbed up the tree.
    • They walk up the steps.
  2. 2.

    lên

    Toward the center, source, or main point of reference; toward the end at which something is attached.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'về phía' để dịch 'up' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'về phía' không diễn tả được sự chuyển động hướng tới cấp bậc cao hơn. Đúng phải là 'lên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lên' thường được dùng để chỉ sự chuyển động hướng tới một vị trí cao hơn về cấp bậc hoặc quyền lực, không chỉ về vị trí địa lý.

    • The information made its way up the chain of command to the general.
    • I felt something crawling up my arm.
  3. 3.

    đi dọc theo bờ biển về phía bắc

    From south to north of.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'lên' thường chỉ hướng bắc trên bản đồ, nhưng cụm từ 'đi dọc theo bờ biển về phía bắc' giúp làm rõ hướng di chuyển cụ thể thay vì chỉ dùng từ 'lên' một cách mơ hồ.

    • We sailed up the East Coast of England from Ipswich to South Shields.
    • Though the storm raged up the East Coast, it has become increasingly apparent that New Jersey took the brunt of it.
  4. 4.

    dọc theo

    Further along (in any direction).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'up' trong ngữ cảnh di chuyển không phải lúc nào cũng có nghĩa là đi lên cao, mà thường chỉ sự tiếp tục đi tới phía trước trên một lộ trình.

    • Go up the street until you see the sign.
    • Go up the street until you see the sign.Bạn hãy đi dọc theo con phố này cho đến khi nhìn thấy biển báo.
  5. 5.

    ngược dòng

    From the mouth towards the source of (a river or waterway).

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'ngược dòng' được dùng để chỉ hành động đi ngược lại chiều chảy tự nhiên của nước, thường được dùng với các động từ chỉ sự di chuyển như đi, chèo, lái.

    • He led an expedition up the Amazon.
    • They paddled their boat up the Amazon river for many days.Họ đã chèo thuyền ngược dòng sông Amazon trong nhiều ngày.
  6. 6.

    lên giường với

    Of a person: having sex with.

    ⚠ Học sinh hay dịch sát nghĩa là 'lên trên cô ấy' (up her); đúng phải là 'lên giường với cô ấy'.

    ℹ Đây là cách nói lóng mang tính chất thô tục, cần tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường.

    • Phwoar, look at that bird. I'd love to be up her.
    • He bragged that he was up her last night.Anh ta khoe rằng mình đã lên giường với cô ấy tối qua.

up

adj/ʌp/[ʌʔp]
  1. 1.

    ngửa

    Facing upwards.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngửa' thường được dùng để chỉ mặt trên của các vật phẳng như bàn tay, lá bài, hoặc miếng vải khi chúng không úp xuống dưới.

    • Turn the cloth over so that the patterned side is up.
    • Suppose that we roll a fair die and flip a fair coin in a game that awards 10 dollars whenever one pip shows on the up face of the die and 2 dollars whenever a head shows on the up side of the coin.
  2. 2.

    dâng cao

    On or at a physically higher level.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'up' khi dùng với mực nước thường được dịch bằng các động từ chỉ sự tăng lên như 'dâng cao' hoặc 'lên cao' thay vì dùng tính từ trực tiếp.

    • The flood waters are up again across large areas of the country.
    • The flood waters are up again across large areas of the country.Mực nước lũ đang dâng cao trở lại trên khắp các vùng của đất nước.
  3. 3.

    lên

    Headed or designated to go upward (as an escalator, stairway, elevator etc.) or toward (as a run-up).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'up' thành 'ở trên' (vị trí) thay vì 'lên' (hướng đi); ví dụ sai: 'thang cuốn ở trên' thay vì 'thang cuốn lên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lên' đóng vai trò là bổ ngữ chỉ hướng, thường đặt sau danh từ chỉ thiết bị hoặc hành động.

    • Where is the up escalator?
    • Where is the up escalator?Thang cuốn lên nằm ở đâu vậy?
  4. 4.

    được treo

    Fitted or fixed at a high or relatively high position, especially on a wall or ceiling.

    ⚠ Học sinh hay viết 'các thông báo đã lên'; đúng phải là 'các thông báo đã được treo'.

    ℹ Trong tiếng Việt, để diễn đạt trạng thái 'đã được lắp đặt xong', ta thường dùng cấu trúc bị động 'được + động từ' thay vì chỉ dùng từ 'lên'.

    • All the notices are up now.
    • The Christmas decorations are up.
  5. 5.

    đăng

    Available to view or use; made public; posted.

    ℹ Từ 'đăng' thường được dùng như một động từ trong tiếng Việt để chỉ hành động đưa nội dung lên mạng, thay vì dùng một tính từ đơn lẻ như 'up' trong tiếng Anh.

    • Is your new video up yet? I looked on the website, but I couldn't find it.
    • Is your new video up yet?Video mới của bạn đã đăng trên trang web chưa?
  6. 6.

    trên cao

    Aloft.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trên cao' thường được dùng để mô tả vị trí hoặc trạng thái của một vật đang ở khoảng không phía trên.

    • The kite is up!
    • The kite is up!Con diều đang bay trên cao!

up

noun/ʌp/[ʌʔp]
  1. 1.

    phía trên

    The direction opposed to the pull of gravity.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phía trên' thường được dùng kèm với các động từ chỉ hướng như 'nhìn' hoặc 'hướng' để làm rõ vị trí trong không gian.

    • Up is a good way to go.
    • We looked up to see the birds flying.Chúng tôi nhìn lên phía trên để thấy những chú chim đang bay.
  2. 2.

    điểm tích cực

    A positive thing, or a time or situation when things are going well.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'up' như một danh từ trong tiếng Việt và dịch là 'một cái lên'; đúng phải là 'một điểm tích cực'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với các cụm từ như 'điểm tích cực' hoặc 'lợi ích' thay vì một từ đơn lẻ.

    • I hate almost everything about my job. The only up is that it's so close to home.
    • There are many ups to caravanning, but also many downs.
  3. 3.

    hạt quark lên

    An up quark.

    ℹ Trong tiếng Việt, các thuật ngữ vật lý hạt thường giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc dịch kèm theo từ loại của hạt đó.

    • Protons are made up of two up quarks and one down quark.Proton được cấu tạo từ hai hạt quark lên và một hạt quark xuống.
  4. 4.

    phòng trên lầu

    An upstairs room of a two story house.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'tầng trên' hoặc 'lầu trên' để chỉ vị trí thay vì dùng một danh từ riêng biệt như 'up' trong tiếng Anh.

    • She lives in a two-up two-down.
    • This house has two-up and two-down.Ngôi nhà này có hai phòng trên lầu và hai phòng dưới trệt.

up

verb/ʌp/[ʌʔp]
  1. 1.

    nhổ

    To physically raise or lift.

    ℹ Động từ 'up' trong ngữ cảnh này thường chỉ xuất hiện trong các cụm từ cố định như 'up anchor' (nhổ neo) hoặc 'up sticks' (chuyển nhà).

    • We upped anchor and sailed away.
    • We upped anchor and sailed away.Chúng tôi đã nhổ neo và bắt đầu ra khơi.
  2. 2.

    tăng

    To increase the level or amount of.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tăng' là một động từ thông dụng dùng cho mọi ngữ cảnh từ đời thường đến trang trọng, không cần thêm từ ngữ bổ trợ như 'up' trong tiếng Anh.

    • If we up the volume, we may be able to hear what he says.
    • As usual, they've upped the prices for Valentine's Day.
  3. 3.

    thăng chức

    To promote.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thăng chức' là một cụm từ chỉ hành động, không cần thêm loại từ. Khi muốn nói thăng chức cho ai, ta dùng cấu trúc 'thăng chức cho [người]'.

    • It wasn’t long before they upped him to Vice President.
    • The other day Mr. Meyer came to see me in Weinbergers, it caused a great sensation & I think upped me a lot in prestige there
  4. 4.

    đứng phắt dậy

    To rise to a standing position; hence, by extension, to act suddenly; see also up and.

    ⚠ Học sinh không nên dịch từ 'up' trong ngữ cảnh này là 'tăng lên' hay 'đi lên', vì 'upped and left' là một cụm từ diễn tả sự đột ngột chứ không phải sự tăng trưởng.

    ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc 'upped and...' thường được diễn đạt bằng các phó từ chỉ sự đột ngột như 'phắt', 'bỗng dưng' hoặc 'đùng một cái' đi kèm với động từ chính.

    • She was sitting there quietly, then all of a sudden she upped and left.
    • He just upped and quit.
  5. 5.

    lên

    To ascend; to climb up.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'lên' thường đi kèm với danh từ chỉ phương hướng hoặc vị trí (lên núi, lên lầu). Cách dùng 'lên' như một động từ độc lập để chỉ hành động di chuyển lên cao mang sắc thái cổ hoặc thi ca.

    • "Will ye up, lass, and ride behind me?".
    • Will ye up, lass, and ride behind me?Lên ngựa đi, nàng ơi, ngồi phía sau ta.
  6. 6.

    đăng tải

    To upload.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi up lên mạng' khi muốn nói trang trọng; đúng phải là 'tôi đăng tải lên mạng'.

    ℹ Trong văn nói thân mật, người Việt thường dùng từ mượn 'up' trực tiếp từ tiếng Anh thay vì các từ thuần Việt.

    • 100 new apps and games have just been upped.
    • I just uploaded the latest photos to social media.Tôi vừa đăng tải những bức ảnh mới nhất lên mạng xã hội.