upper

adj/ˈʌpə//ˈʌpɚ/
  1. 1.

    phía trên

    At a higher physical position, level, rank or order.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phía trên' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý, trong khi 'cao hơn' thường dùng cho cấp bậc hoặc mức độ.

    • Please get the book from the upper shelf for me.Vui lòng lấy cuốn sách ở ngăn phía trên giúp tôi.
  2. 2.

    thượng nguồn

    Situated on higher ground, further inland, more upstream, or more northerly.

    ℹ Từ 'thượng nguồn' thường được dùng để chỉ vị trí cao hơn trên một dòng sông. Khi nói về vị trí địa lý nói chung, người Việt thường dùng 'phía trên' hoặc 'vùng cao'.

    • They live in the upper reaches of this river.Họ sống ở vùng thượng nguồn của con sông này.
  3. 3.

    trẻ hơn

    Younger, more recent.

    ℹ Từ 'upper' trong nghĩa này thường được dùng trong các cụm từ cố định như 'upper generation' hoặc 'upper age group' để chỉ những người ở độ tuổi trẻ hơn trong một tập hợp.

    • In this group, he belongs to the upper generation.Trong nhóm này, anh ấy thuộc thế hệ trẻ hơn.
  4. 4.

    trung học

    Of or pertaining to a secondary school.

    ℹ Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, 'trung học' thường được dùng để chỉ chung cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông, tùy ngữ cảnh mà người học cần xác định rõ cấp học cụ thể.

    • The upper school students are preparing for their graduation exams.Học sinh lớp mười hai đang chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp trung học.

upper

noun/ˈʌpə//ˈʌpɚ/
  1. 1.

    thuốc kích thích

    A stimulant, such as amphetamine, that increases energy and decreases appetite.

    ℹ Trong ngữ cảnh y khoa hoặc đời thường, người Việt thường dùng cụm từ 'thuốc kích thích' thay vì một từ đơn lẻ để chỉ các loại chất này.

    • Eye Girl is very moody. She is always zooted up on some really foul combination of uppers and downers and Rollerblading. Her bouts of Rollerblading seem to coincide with fights with Eye Guy.
    • Say, for example, a person starts with the use of a downer that reduces any anxiety and produces a sense of relaxation. When their energy levels drop, they take a stimulant in order to continue participating in the party or another event. This creates a cycle that could lead to significant drug use and drastically increases the risk of overdose or death. It is critical to know which drugs are uppers and downers to avoid this combination.
  2. 2.

    thuốc kích thích

    A stimulant, such as amphetamine, that increases energy and decreases appetite.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thuốc kích thích' thường được dùng như một danh từ chung để chỉ các loại chất gây hưng phấn, không nhất thiết phải có loại từ đi kèm.

    • 1977-1980, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure Patrick was a cabbie & a dispatcher at Yellow Cab & when we got to the church where the [funeral] services were being held, the cabbies came out in force for Pat & there were at least 30 cabs pulling into the church parking lot. It was a real upper for a lot of us.
    • The doctor warned about the dangerous side effects of abusing uppers.Bác sĩ cảnh báo về những tác hại nguy hiểm khi lạm dụng thuốc kích thích.
  3. 3.

    phần trên

    The upper portion of something.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phần trên' là một cụm danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ phía trước.

    • The slewing ring is basically a large bearing upon which the upper is mounted. The outer race of the slewing ring is bolted to the upper, and the inner race is bolted to the car-body.
    • These lines, GH and PC, are cut when the outline of the upper is cut out.
  4. 4.

    phần trên

    The upper portion of something.

    ℹ Trong ngữ cảnh sản xuất giày dép, 'mũi giày' hoặc 'thân trên' thường được dùng để chỉ phần da hoặc vải bao phủ bàn chân, khác với phần đế giày.

    • Holonyms: shoe, boot
    • genuine leather upper / balance manmade [label on a shoe]
  5. 5.

    phần trên

    The upper portion of something.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phần trên' thường được dùng kèm với từ chỉ vị trí hoặc bộ phận cụ thể để rõ nghĩa hơn.

    • He has pain in the upper part of his arm.Anh ấy bị đau ở phần trên của cánh tay.
  6. 6.

    tầng lớp thượng lưu

    Someone with higher social standing

    ⚠ Học sinh không nên dịch 'upper' là 'người trên' vì cụm từ này không diễn đạt được ý nghĩa về địa vị xã hội; đúng phải là 'tầng lớp thượng lưu' hoặc 'người có địa vị cao'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'upper' khi dùng làm danh từ chỉ người thường được hiểu là một phần của một nhóm xã hội, nên dùng danh từ tập hợp như 'tầng lớp' sẽ tự nhiên hơn là dùng một danh từ chỉ cá nhân đơn lẻ.

    • Thus a vicious circle is established: the uppers offer participation, and the lowers, feeling persecuted, withdraw.
    • In this society, the uppers usually have more decision-making power.Trong xã hội này, tầng lớp thượng lưu thường có nhiều quyền quyết định hơn.