upper
adj/ˈʌpə//ˈʌpɚ/- 1.
- 2.
thượng nguồn
Situated on higher ground, further inland, more upstream, or more northerly.
ℹ Từ 'thượng nguồn' thường được dùng để chỉ vị trí cao hơn trên một dòng sông. Khi nói về vị trí địa lý nói chung, người Việt thường dùng 'phía trên' hoặc 'vùng cao'.
- They live in the upper reaches of this river.Họ sống ở vùng thượng nguồn của con sông này.
- 3.
trẻ hơn
Younger, more recent.
ℹ Từ 'upper' trong nghĩa này thường được dùng trong các cụm từ cố định như 'upper generation' hoặc 'upper age group' để chỉ những người ở độ tuổi trẻ hơn trong một tập hợp.
- In this group, he belongs to the upper generation.Trong nhóm này, anh ấy thuộc thế hệ trẻ hơn.
- 4.
trung học
Of or pertaining to a secondary school.
ℹ Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, 'trung học' thường được dùng để chỉ chung cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông, tùy ngữ cảnh mà người học cần xác định rõ cấp học cụ thể.
- The upper school students are preparing for their graduation exams.Học sinh lớp mười hai đang chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp trung học.