lower

adj/ˈləʊ.ə//ˈloʊ.ɚ/
  1. 1.

    phía dưới

    Bottom; more towards the bottom than the middle of an object.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ngăn tủ thấp'; đúng phải là 'ngăn tủ phía dưới' khi chỉ vị trí tương đối trong một vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phía dưới' thường được dùng để chỉ vị trí tương đối của một bộ phận trên một tổng thể, thay vì chỉ dùng tính từ 'thấp'.

    • Look in the lower drawer to find the keys.Bạn hãy nhìn vào ngăn tủ phía dưới để tìm chìa khóa.
  2. 2.

    phía dưới

    Situated on lower ground, nearer a coast, or more southerly.

    ℹ Khi dùng để chỉ địa danh, từ 'hạ' thường được đặt trước tên riêng, ví dụ như 'Hạ Lào' (Lower Laos).

    • Lower Manhattan
    • Lower Burgundy
  3. 3.

    lớn tuổi hơn

    Older.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'thấp hơn' để chỉ tuổi tác; đúng phải là 'lớn tuổi hơn' hoặc 'nhiều tuổi hơn'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'lower' có thể dùng để so sánh tuổi, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta dùng các cụm từ chỉ sự lớn lên về tuổi tác thay vì dùng từ chỉ vị trí thấp.

    • He is my older brother, so he is lower in age than me.Anh ấy là anh trai, nên anh ấy lớn tuổi hơn tôi.

lower

verb/ˈləʊ.ə//ˈloʊ.ɚ/
  1. 1.

    hạ

    To let descend by its own weight, as something suspended; to let down.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'thả xuống' cho mọi trường hợp, nhưng 'hạ' diễn tả chính xác hành động điều khiển vật đi xuống từ từ, ví dụ như hạ xô, hạ buồm.

    ℹ Từ 'hạ' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với 'thả', vốn mang nghĩa buông rơi tự do.

    • lower a bucket into a well
    • to lower a sail of a boat
  2. 2.

    hạ

    To pull down.

    ℹ Từ 'hạ' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các vật được treo như cờ hoặc rèm cửa.

    • to lower a flag
    • They slowly lowered the flag after the ceremony.Họ từ từ hạ lá cờ xuống sau buổi lễ.
  3. 3.

    hạ thấp

    To reduce the height of.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'giảm' cho chiều cao, nhưng 'giảm' thường dùng cho số lượng hoặc mức độ; với chiều cao vật lý, đúng phải là 'hạ thấp'.

    ℹ Từ 'hạ thấp' có thể dùng cho cả nghĩa đen (chiều cao) và nghĩa bóng (vị thế, uy tín).

    • lower a fence or wall
    • lower a chimney or turret
  4. 4.

    hạ thấp

    To depress as to direction.

    ⚠ Có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'làm giảm chiều cao' (reduce the height), nhưng 'hạ thấp' ở đây tập trung vào sự thay đổi hướng (góc độ) thay vì kích thước vật lý.

    ℹ Từ này được dùng khi thay đổi hướng của một vật thể, khác với 'hạ xuống' là hành động làm cho vật thể di chuyển theo chiều dọc từ trên xuống dưới.

    • lower the aim of a gun
    • He lowered the aim of his gun to target.Anh ấy hạ thấp nòng súng xuống để nhắm vào mục tiêu.
  5. 5.

    hạ thấp

    To make less elevated.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'giảm độ cao vật lý', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào khía cạnh trừu tượng của sự kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn.

    ℹ Từ 'hạ thấp' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc mục tiêu.

    • to lower one's ambition, aspirations, or hopes
    • We should not lower our expectations for the future.Chúng ta không nên hạ thấp kỳ vọng của mình đối với tương lai.
  6. 6.

    giảm

    To reduce the degree, intensity, strength, etc., of.

    ⚠ Từ 'giảm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'giảm chiều cao' (to reduce the height of), tuy nhiên trong ngữ cảnh giảm cường độ, 'giảm' là từ tự nhiên nhất.

    ℹ Từ 'giảm' được dùng cho cả danh từ trừu tượng (như sức sống, mức độ) và danh từ chỉ số lượng (như nhiệt độ, giá cả).

    • lower the temperature
    • lower one's vitality

lower

noun/ˈləʊ.ə//ˈloʊ.ɚ/
  1. 1.

    ống giảm xóc

    A bicycle suspension fork component.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này mang tính kỹ thuật chuyên ngành xe đạp, người dùng phổ thông thường gọi chung là 'phuộc' hoặc 'giảm xóc'.

    • I need to replace the lower on my mountain bike.Tôi cần thay ống giảm xóc cho chiếc xe đạp địa hình của mình.