become

verb/bɪˈkʌm//bəˈkʌm/
  1. 1.

    trở nên, trở thành

    begin to be; turn into (often with permanent states).

    • Near-synonyms: get, turn, go, come, fall, grow, wax
    • She became a doctor when she was 25.
  2. 2.

    xảy ra

    To come about; happen; come into being; arise.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'xảy ra với' thường được dùng để thay thế cho cấu trúc 'become of' khi nói về số phận hoặc kết cục của một người.

    • What became of him after he was let go?
    • It hath becomen so that many a man had to sterve.
  3. 3.

    phù hợp với

    To be appropriate for.

    Từ 'phù hợp với' mang nghĩa trung tính và được dùng trong hầu hết các ngữ cảnh để diễn tả sự thích hợp về hành vi hoặc thái độ.

    • It doesn’t become a true gentleman to speak in such a manner.
    • Ay, lord, she will become thy bed, I warrant, And bring thee forth brave brood.
  4. 4.

    hợp với

    Of an adornment, piece of clothing etc.: to look attractive on (someone).

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'trở nên' (nghĩa của become trong ngữ cảnh khác); đúng phải là 'hợp với'.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'hợp với' thường được dùng để chỉ sự phù hợp về thẩm mỹ hoặc phong cách cá nhân.

    • That dress really becomes you.
    • That dress really becomes you.Chiếc váy đó rất hợp với bạn.
  5. 5.

    đến

    To arrive, come (to a place).

    Đây là nghĩa cổ của từ 'become'. Trong tiếng Anh hiện đại, bạn nên dùng 'arrive' hoặc 'come' thay vì 'become' để diễn đạt nghĩa này.

    • & thenne the noble knyghte sire Launcelot departed with ryghte heuy chere sodenly / that none erthely creature wyste of hym / nor where he was become / but sir Bors
    • But, madam, where is Warwick then become?
  6. 6.

    nhận được

    To get, receive.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'become' thay cho 'get' trong ngữ cảnh nhận vật chất; ví dụ: 'I become money' là sai, đúng phải là 'I get money' hoặc 'I receive money'.

    Trong tiếng Anh, 'become' không bao giờ được dùng với nghĩa là nhận vật chất hay tiền bạc, dù người học thường nhầm lẫn do ảnh hưởng từ các cấu trúc khác.

    • The "Buddy Mode" is an option you can use if you are playing against a friend on your computer. Then both human players become help by another, randomly choosed computer controlled wrestler.^([sic])
    • Hallo, this is my favorite URL. You can surfing and become cash.^([sic])