backup
noun/ˈbækˌʌp/- 1.
người dự bị
A reserve or substitute.
⚠ Học sinh hay dùng 'phương án dự phòng' để chỉ người thay thế; 'phương án dự phòng' chỉ dùng cho kế hoạch hoặc giải pháp, không dùng cho người. Đúng phải là 'người dự bị'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'người dự bị' thường dùng cho người, trong khi 'phương án thay thế' dùng cho vật hoặc lựa chọn thay thế.
- If the goalkeeper is injured, we have a backup.
- If the goalkeeper is injured, we have a backup.Nếu thủ môn bị chấn thương, chúng tôi đã có sẵn một người dự bị.
- 2.
bản sao lưu
A copy of a file or record, stored separately from the original, that can be used to recover the original if it is damaged or destroyed.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái bản sao lưu'; đúng phải là 'một bản sao lưu' vì 'bản' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bản sao lưu' thường được dùng như một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng có thể đếm được khi nói về các tệp cụ thể.
- After the power failure, we had to restore the database from backup.
- After the power failure, we had to restore the database from backup.Sau khi mất điện, chúng tôi phải khôi phục cơ sở dữ liệu từ bản sao lưu.
- 3.
sự ùn tắc
An accumulation of material caused by a (partial) obstruction or (complete) blockage of the flow or movement of the material, or an accumulation of material that causes an overflow due to the flow being greater than the maximum possible flow.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự ùn tắc' thường được dùng cho giao thông, trong khi 'sự tắc nghẽn' thường dùng cho đường ống hoặc hệ thống thoát nước.
- The accident caused a mile-long backup on the highway.
- The blockage caused a backup in the plumbing.
- 4.
viện binh
Reinforcements.
ℹ Từ 'viện binh' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cảnh sát, trong khi 'lực lượng hỗ trợ' mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều tình huống công việc.
- He's got a gun! You'd better send for backup.
- He's got a gun! You'd better send for backup.Hắn ta có súng đấy! Anh nên gọi viện binh ngay đi.
- 5.
sự hỗ trợ
Any support or extra help.
ℹ Trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống nguy hiểm, từ này thường dùng để chỉ việc gọi thêm người đến giúp đỡ ngay lập tức.
- Shaman: My patience is tested, but Uvenk invokes correctly. Grunt, who is your krantt? Your allies willing to kill and die on your behalf? Shepard: How is a candidate tested if he brings backup on his Rite of Passage? Shaman: Not every krogan can be the strongest warrior, but each must inspire his peers to battle at his side. Shaman: If the ones who know you best can find nothing worthy in you, you should wander the wastes and die alone before you weaken my clan.
- This guy, he grabs the dog by the ears, stares it down like a cowboy in a showdown. The man regains control again. He scans the area, hoping for backup. Nothing. No neighbours, no dog whisperers, no animal control.
- 6.
phần đệm
Accompaniment.
ℹ Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này thường đi kèm với các động từ như 'đảm nhận' hoặc 'chơi'.
- Debbie Ahn, on piano, provided some mesmerizing back-up and many fiery, on-target solos.
- Debbie Ahn, on piano, provided some mesmerizing back-up and many fiery, on-target solos.Debbie Ahn chơi piano và đảm nhận phần đệm rất ấn tượng.