new
adj/n(j)ɵw//njuː/- 1.
- 2.
mới
Recently made, or created.
⚠ Từ 'mới' cũng được dùng cho nghĩa 'chưa từng sử dụng' (pristine), sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về một món đồ chưa qua sử dụng, 'mới' nhấn mạnh vào tình trạng nguyên vẹn, còn ở đây 'mới' nhấn mạnh vào thời điểm tạo ra.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mới' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'cái áo mới' thay vì 'mới cái áo'.
- I can't see you for a while; the pain is still too new. Did you see the new King Lear at the theatre?
- They just built a new house at the end of the street.Họ vừa mới xây một ngôi nhà mới ở cuối phố.
- 3.
mới
Additional; recently discovered.
⚠ Từ 'mới' cũng được dùng cho các nghĩa khác của từ 'new' (như 'vừa được tạo ra'). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong câu này, nó bổ nghĩa cho danh từ chỉ thông tin hoặc bằng chứng, thay vì chỉ trạng thái vật lý của một đồ vật.
ℹ Từ 'mới' trong tiếng Việt có phạm vi sử dụng rất rộng, bao gồm cả nghĩa 'vừa được tạo ra' và 'vừa được phát hiện'.
- We turned up some new evidence from the old files.
- We turned up some new evidence from the old files.Chúng tôi đã tìm thấy một số bằng chứng mới từ các hồ sơ cũ.
- 4.
mới
Current or later, as opposed to former.
⚠ Từ 'mới' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'new' như 'vừa được tạo ra' hoặc 'chưa từng sử dụng'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về sự thay thế (như nhà mới, công việc mới), nó chỉ sự tiếp nối sau cái cũ.
ℹ Từ 'mới' được dùng cho cả nghĩa 'vừa được tạo ra' và 'thay thế cái cũ', ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt.
- My new car is much better than my previous one, even though it is older. We had been in our new house for five years by then.
- I have been in my new house for five years.Tôi đã chuyển đến căn nhà mới được năm năm rồi.
- 5.
mới
In original condition; pristine; not previously worn or used.
⚠ Từ 'mới' cũng được dùng cho nghĩa 'vừa mới được tạo ra'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với danh từ chỉ đồ vật, nó thường mang nghĩa 'chưa qua sử dụng', còn khi đi kèm với danh từ chỉ sự vật hiện tượng mới xuất hiện, nó mang nghĩa 'vừa mới được tạo ra'.
ℹ Từ 'mới' được dùng cho cả nghĩa 'chưa từng sử dụng' và nghĩa 'vừa mới được tạo ra'. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ trạng thái chưa qua sử dụng.
- Are you going to buy a new car or a second-hand one?
- Are you going to buy a new car or a second-hand one?Bạn định mua một chiếc xe mới hay xe cũ?