new

adj/n(j)ɵw//njuː/
  1. 1.

    mới

    Recently made, or created.

    • This is a new scratch on my car! The band just released a new album.
    • The cookers cost £350 new but £150 secondhand.
  2. 2.

    mới

    Recently made, or created.

    Từ 'mới' cũng được dùng cho nghĩa 'chưa từng sử dụng' (pristine), sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về một món đồ chưa qua sử dụng, 'mới' nhấn mạnh vào tình trạng nguyên vẹn, còn ở đây 'mới' nhấn mạnh vào thời điểm tạo ra.

    Trong tiếng Việt, từ 'mới' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'cái áo mới' thay vì 'mới cái áo'.

    • I can't see you for a while; the pain is still too new. Did you see the new King Lear at the theatre?
    • They just built a new house at the end of the street.Họ vừa mới xây một ngôi nhà mới ở cuối phố.
  3. 3.

    mới

    Additional; recently discovered.

    Từ 'mới' cũng được dùng cho các nghĩa khác của từ 'new' (như 'vừa được tạo ra'). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong câu này, nó bổ nghĩa cho danh từ chỉ thông tin hoặc bằng chứng, thay vì chỉ trạng thái vật lý của một đồ vật.

    Từ 'mới' trong tiếng Việt có phạm vi sử dụng rất rộng, bao gồm cả nghĩa 'vừa được tạo ra' và 'vừa được phát hiện'.

    • We turned up some new evidence from the old files.
    • We turned up some new evidence from the old files.Chúng tôi đã tìm thấy một số bằng chứng mới từ các hồ sơ cũ.
  4. 4.

    mới

    Current or later, as opposed to former.

    Từ 'mới' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'new' như 'vừa được tạo ra' hoặc 'chưa từng sử dụng'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về sự thay thế (như nhà mới, công việc mới), nó chỉ sự tiếp nối sau cái cũ.

    Từ 'mới' được dùng cho cả nghĩa 'vừa được tạo ra' và 'thay thế cái cũ', ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt.

    • My new car is much better than my previous one, even though it is older. We had been in our new house for five years by then.
    • I have been in my new house for five years.Tôi đã chuyển đến căn nhà mới được năm năm rồi.
  5. 5.

    mới

    In original condition; pristine; not previously worn or used.

    Từ 'mới' cũng được dùng cho nghĩa 'vừa mới được tạo ra'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với danh từ chỉ đồ vật, nó thường mang nghĩa 'chưa qua sử dụng', còn khi đi kèm với danh từ chỉ sự vật hiện tượng mới xuất hiện, nó mang nghĩa 'vừa mới được tạo ra'.

    Từ 'mới' được dùng cho cả nghĩa 'chưa từng sử dụng' và nghĩa 'vừa mới được tạo ra'. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ trạng thái chưa qua sử dụng.

    • Are you going to buy a new car or a second-hand one?
    • Are you going to buy a new car or a second-hand one?Bạn định mua một chiếc xe mới hay xe cũ?

new

adv/n(j)ɵw//njuː/
  1. 1.

    mới

    Synonym of newly, especially in composition.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'newly' thành 'mới' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý 'mới' ở đây chỉ dùng như một tiền tố trong các từ ghép như 'mới đẻ', 'mới sinh'.

    Trong tiếng Việt, 'mới' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ thời gian gần đây, thay vì dùng như một trạng từ độc lập như 'newly' trong tiếng Anh.

    • Near-synonym: recently
    • new-born, new-formed, new-found, new-mown hay, new-laid eggs
  2. 2.

    từ đầu

    As new; from scratch.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'từ đầu' thường được dùng để chỉ việc bắt đầu lại một quá trình mà không có sự kế thừa từ kết quả cũ.

    • They are scraping the site clean to build new.
    • They are scraping the site clean to build from scratch.Họ đang dọn sạch khu đất để xây dựng từ đầu.

new

noun/n(j)ɵw//njuː/
  1. 1.

    cái mới

    Things that are new.

    Học sinh đôi khi viết 'cái mới mẻ' khi muốn nói về một sự vật cụ thể; đúng phải là 'cái mới'.

    Trong tiếng Việt, 'cái mới' thường được dùng như một danh từ chỉ khái niệm chung về những điều mới lạ.

    • Out with the old, in with the new.
    • Out with the old, in with the new.Chúng ta nên bỏ cái cũ và đón nhận cái mới.
  2. 2.

    bia

    A typically light-coloured lager brewed by the bottom-fermentation method.

    Trong tiếng Việt, từ 'bia' được dùng chung cho mọi loại bia, bao gồm cả lager. Không có từ thông dụng riêng biệt để chỉ phương pháp lên men đáy trong giao tiếp hàng ngày.

    • He likes to have a cold glass of beer at the end of the workday.Anh ấy thích uống một ly bia mát lạnh sau giờ làm việc.
  3. 3.

    tân binh hải quân

    A naval cadet who has just embarked on training.

    Đây là thuật ngữ lóng đặc thù trong môi trường hải quân Anh, không nên dùng để chỉ tân binh trong quân đội nói chung.

    • In the Britannia "news" were worms, to be trodden on […]
    • Naval cadets in training often have to endure harsh discipline.Các tân binh hải quân thường phải chịu sự huấn luyện khắc nghiệt.

new

verb/n(j)ɵw//njuː/
  1. 1.

    dọn dẹp

    Synonym of new up.

    Cụm từ 'new up' trong tiếng Anh thường được dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp hoặc làm mới không gian sống, trong tiếng Việt ta dùng các động từ chỉ hành động cụ thể như 'dọn dẹp'.

    • I need to new up the room before the guests arrive.Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
  2. 2.

    làm mới

    To make new; to recreate; to renew.

    Trong tiếng Việt, 'làm mới' thường được dùng như một cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ để diễn đạt ý nghĩa phục hồi hoặc tân trang.

    • We are trying to make this old house new again.Chúng tôi đang cố gắng làm mới ngôi nhà cũ này.