used

verb/juːzd//juzd/
  1. 1.

    đã từng

    In used to.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi đã sử dụng sống ở Đà Nẵng'; đúng phải là 'tôi đã từng sống ở Đà Nẵng'.

    ℹ Cấu trúc 'used to' chỉ dùng để nói về quá khứ, không dùng để nói về thói quen hiện tại.

    • I used to live in Da Nang when I was a child.Tôi đã từng sống ở Đà Nẵng khi còn nhỏ.

used

adj/juːzd//juzd/
  1. 1.

    đã qua sử dụng

    That is or has or have been used.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đồ dùng rồi'; đúng phải là 'đồ đã qua sử dụng' để chỉ tình trạng vật phẩm.

    ℹ Cụm từ 'đã qua sử dụng' thường được dùng trong các văn bản thương mại hoặc mô tả tình trạng hàng hóa thay vì dùng từ 'cũ' mang tính cảm tính.

    • The ground was littered with used syringes left behind by drug abusers.
    • Economics is a messy discipline: too fluid to be a science, too rigorous to be an art. Perhaps it is fitting that economists’ most-used metric, gross domestic product (GDP), is a tangle too. GDP measures the total value of output in an economic territory. Its apparent simplicity explains why it is scrutinised down to tenths of a percentage point every month.
  2. 2.

    đã qua sử dụng

    That has or have previously been owned by someone else.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái xe cũ' để chỉ xe đã qua sử dụng, nhưng trong văn bản mua bán, cụm từ 'đã qua sử dụng' nghe chuyên nghiệp và chính xác hơn.

    ℹ Từ 'cũ' có thể mang nghĩa là đồ vật đã cũ kỹ, hỏng hóc, trong khi 'đã qua sử dụng' nhấn mạnh vào việc chuyển nhượng quyền sở hữu.

    • He bought a used car.
    • He just bought a used car.Anh ấy vừa mua một chiếc xe đã qua sử dụng.
  3. 3.

    đã quen với

    In used to.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'used to' (đã quen với) và 'used to' (đã từng làm gì trong quá khứ). Sai: 'Tôi đã từng dậy sớm' (I used to wake up early) khi muốn diễn tả sự quen thuộc hiện tại; đúng phải là 'Tôi đã quen với việc dậy sớm'.

    ℹ Cấu trúc này luôn đi kèm với một danh từ hoặc một động từ thêm đuôi -ing (gerund) để chỉ trạng thái quen thuộc hiện tại.

    • I am used to waking up early every morning.Tôi đã quen với việc dậy sớm vào mỗi buổi sáng.