latest
adj/ˈleɪ.tɪst/- 1.
cuối cùng
Last, final.
⚠ Từ 'cuối cùng' cũng được dùng cho nghĩa 'most recent' (gần đây nhất), nhưng trong ngữ cảnh văn chương cổ điển, nó chỉ nghĩa 'final' (sau cùng).
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'cuối cùng' được dùng phổ biến cho mọi ngữ cảnh. Khi dùng trong văn chương để chỉ hơi thở hay khoảnh khắc kết thúc, nó mang sắc thái trang trọng và có phần bi thương.
- Whiles the sad pang approching she does feele, / Brayes out her latest breath, and vp her eyes doth seele.
- She breathed her last breath in peace.Cô ấy trút hơi thở cuối cùng trong sự bình yên.
- 2.
mới nhất
Most recent.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mới nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'tin mới nhất' thay vì 'mới nhất tin'.
- Here is the latest news on the accident.
- My latest album, which is being published next week, is even better than my last one.