fairly
adv/ˈfɛə.li//ˈfɛːlɪj/- 1.
công bằng
In a fair manner; fair; not biased or skewed or favouring a certain party
ℹ Trong tiếng Việt, 'công bằng' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ bổ nghĩa cho hành động, không cần thêm các từ chỉ mức độ nếu không cần thiết.
- A jury is expected to ensure that the accused is fairly judged.
- A jury is expected to ensure that the accused is fairly judged.Bồi thẩm đoàn được kỳ vọng sẽ đảm bảo bị cáo được xét xử một cách công bằng.
- 2.
thuận lợi
Favorably; auspiciously; commodiously.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả vị trí địa lý hoặc điều kiện hoàn cảnh thay vì dùng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
- a town fairly situated for foreign trade
- This town is fairly situated for foreign trade.Thị trấn này có vị trí thuận lợi cho việc giao thương với nước ngoài.
- 3.
một cách đúng đắn
Honestly; properly.
⚠ Học sinh hay dùng 'công bằng' cho mọi trường hợp, nhưng 'công bằng' nhấn mạnh vào sự không thiên vị. Trong ngữ cảnh 'xử lý đúng quy trình', hãy dùng 'một cách đúng đắn'.
ℹ Trong tiếng Việt, các trạng từ chỉ cách thức thường được tạo thành bằng cách thêm cụm 'một cách' trước tính từ.
- Consumer laws aim to have consumers fairly treated.
- 10. You will be civil and attentive to passengers, giving proper assistance to ladies and children getting in or out, and never start the car before passengers are fairly received or landed.
- 4.
nhẹ nhàng
Softly; quietly; gently.
ℹ Trong tiếng Anh, nghĩa này của 'fairly' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 'tread' hoặc 'speak'. Trong tiếng Việt, 'nhẹ nhàng' là trạng từ phổ biến nhất để diễn đạt sắc thái này.
- She laid the baby down on the bed fairly.Cô ấy đặt đứa bé xuống giường một cách nhẹ nhàng.
- 5.
khá
Partly, not fully; somewhat.
- The weather this weekend will be fairly dry.
- My hopes wa'n't disappointed. I never saw clams thicker than they was along them inshore flats. I filled my dreener in no time, and then it come to me that 'twouldn't be a bad idee to get a lot more, take 'em with me to Wellmouth, and peddle 'em out. Clams was fairly scarce over that side of the bay and ought to fetch a fair price.
- 6.
gần như
Almost; practically.
⚠ Người học thường nhầm lẫn nghĩa này với nghĩa 'khá là' (somewhat). Trong câu 'She fairly screamed', không nên dịch là 'Cô ấy khá là hét lên' vì nghĩa gốc ở đây là nhấn mạnh sự việc đã thực sự xảy ra.
ℹ Đây là một cách dùng mang tính văn chương hoặc cổ điển, thường dùng để nhấn mạnh hành động thay vì chỉ đơn thuần mô tả mức độ.
- We quadrilled, waltzed, and conversed, in all of which my clever partner excelled; and her charms, combined with the excellent champagne I imbibed, fairly dazzled my imagination.
- Betty grew so nervous and frightened, that she fairly bawled to her colleague, Moggy, and told her she would not stay in the room unless she sat up all night with her.