frankly
adv/fɹæŋkli/[ˈfɹʷæŋkllɪi̯] ~ [ˈfɹʷæŋklɪ]- 1.
thẳng thắn
In a frank or candid manner, especially in a way that may seem too open, excessively honest, or slightly blunt.
ℹ Từ này được dùng để mô tả thái độ khi giao tiếp, khác với nghĩa 'thực lòng mà nói' dùng để mở đầu một câu nhận xét.
- to speak frankly
- He spoke frankly about the economy.
- 2.
thú thật
In truth, to tell the truth.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thú thật' (dùng để mở đầu câu) và 'thành thật' (tính từ mô tả con người). Ví dụ: 'Tôi là một người thú thật' là sai, đúng phải là 'Tôi là một người thành thật'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ này thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh thái độ thẳng thắn của người nói trước khi đưa ra thông tin chính.
- Most of what they said was, frankly, a pack of lies.
- Frankly, my dear, I don't give a damn.
- 3.
thực sự
To a degree large enough as to be plainly evident.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'frankly' thành 'thẳng thắn' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, 'thẳng thắn' chỉ dùng cho cách nói chuyện, không dùng để nhấn mạnh tính chất như 'thực sự'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng để nhấn mạnh tính chất, người bản ngữ thường đặt từ này trước tính từ hoặc cụm tính từ để tăng mức độ biểu đạt.
- frankly septic
- frankly psychotic