actually
adv/ˈæk.t͡ʃʊ.ə.li//ˈæk.t͡ʃə.li/- 1.
thực sự, thật ra, thực ra, thực sự là
In act or in fact; really; in truth; positively.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thực sự' và 'hiện tại' (currently). 'Thực sự' dùng để xác nhận sự thật, còn 'hiện tại' dùng để chỉ thời gian bây giờ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thực sự' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính chân thực của sự việc.
- His promises did not correspond with what he actually did.
- He promised a lot but what he actually did was different.Anh ấy hứa rất nhiều nhưng những gì anh ấy thực sự làm thì lại khác.
- 2.
một cách chủ động
Actively.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'actually' (thực sự) với 'actively' (một cách chủ động). Đừng viết 'Chúng ta cần giải quyết vấn đề thực sự', đúng phải là 'Chúng ta cần giải quyết vấn đề một cách chủ động'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'actively' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'một cách chủ động' hoặc 'một cách tích cực'.
- Neither actually […] nor passively.
- We need to address the problem actively instead of waiting around.Chúng ta cần giải quyết vấn đề một cách chủ động thay vì ngồi chờ đợi.
- 3.
hiện tại
Currently; at the time.
ℹ Từ 'hiện tại' dùng để chỉ thời điểm hiện nay, trong khi 'đang' là phó từ chỉ hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.
- At the time whereof we are writing, though the Great George was on the throne and ladies wore gigots and large combs like tortoise-shell shovels in their hair, instead of the simple sleeves and lovely wreaths which are actually in fashion, the manners of the very polite world were not, I take it, essentially different from those of the present day: and their amusements pretty similar.
- These hairstyles are actually in fashion.Những kiểu tóc này hiện tại đang là mốt.