honestly

adv/ˈɒn.ɪst.li//ˈɑ.nɪst.li/
  1. 1.

    một cách trung thực

    In an honest manner.

    Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'thực sự' (really) và viết 'Tôi honestly không biết' thay vì 'Tôi thật sự không biết'.

    Trong tiếng Việt, trạng từ này thường đi kèm với cụm 'một cách' để làm rõ nghĩa của động từ đứng trước.

    • He answered the questions honestly.
    • You honestly quit your tools; quit a most muddy confused coil of sore work, short rations, of sorrows, dispiritments and contradictions, having now honestly done with it all; — and await, not entirely in a distracted manner, what the Supreme Powers, and the Silences and the Eternities may have to say to you.
  2. 2.

    thú thật

    Frankly, to be honest.

    Người học hay viết 'thật thà, tôi không tin...' thay vì 'thú thật, tôi không tin...'. 'Thật thà' là tính từ chỉ tính cách con người, không dùng làm trạng từ mở đầu câu.

    Trong tiếng Việt, các cụm từ như 'thú thật' hoặc 'thành thật mà nói' thường được đặt ở đầu câu và ngăn cách với phần còn lại bằng dấu phẩy.

    • Honestly, I didn't believe a word she said.
    • Under a popular Instagram post rounding up some of the most amusing memes generated from her BAFTAs performance, the actress commented on Monday, “Honestly I love this.”
  3. 3.

    thú thật là

    Expresses mild surprise or hesitation about one's own conclusion.

    Học sinh hay dịch nhầm 'honestly' là 'một cách trung thực' trong mọi ngữ cảnh; câu này dùng để bày tỏ cảm xúc, không phải để nói về sự thật thà.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở đầu câu để tạo cảm giác tự nhiên và gần gũi trong giao tiếp.

    • Alright, can I play, like, here at least? Maybe ENTIA?, I guess ENTIA. Or INIA?, maybe just INIA honestly, for 29. I think that's better than ENTIA here, the T seems pretty valuable, I really want to try to bingo.
    • Honestly, I'm not sure which one I should pick.Thú thật là tôi cũng không chắc mình nên chọn cái nào nữa.

honestly

intj/ˈɒn.ɪst.li//ˈɑ.nɪst.li/
  1. 1.

    thật tình

    Used to express exasperation, dismay, etc.

    Trong tiếng Việt, 'thật tình' hoặc 'thật là' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh thái độ của người nói, tương tự như cách dùng 'honestly' trong tiếng Anh.

    • Honestly! I want to finish this work and you keep interrupting.
    • Honestly! I want to finish this work and you keep interrupting.Thật tình! Tôi muốn làm xong việc này mà bạn cứ làm phiền mãi.