toilet

noun/ˈtɔɪ.lət//ˈtɔɪ.lɪt/
  1. 1.

    nhà vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa-lét, vệ sinh, xí bệt

    A room, enclosed area or single-purpose building containing a fixture or fixtures used for urination and defecation; a bathroom or water closet.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nhà vệ sinh'; đúng phải là 'nhà vệ sinh' vì đây là danh từ chỉ nơi chốn không cần loại từ. — Từ 'nhà vệ sinh' cũng được dùng cho nghĩa thiết bị bồn cầu (fixture), nhưng ngữ cảnh trong câu sẽ giúp phân biệt rõ ràng: 'tôi đi vào nhà vệ sinh' (căn phòng) so với 'nhà vệ sinh bị tắc' (thiết bị).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhà vệ sinh' được dùng phổ biến để chỉ cả căn phòng và thiết bị bồn cầu bên trong.

    • Sorry, I was in the toilet.
    • He would hit her when she cried and, if this did not work, would lock her in the toilet for hours on end.
  2. 2.

    nhà vệ sinh

    A room, enclosed area or single-purpose building containing a fixture or fixtures used for urination and defecation; a bathroom or water closet.

    ⚠ Học sinh đôi khi viết 'cái nhà vệ sinh'; đúng phải là 'nhà vệ sinh' vì từ này không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'toilet' thường dùng để chỉ cả căn phòng, trong khi ở Mỹ, người ta thường dùng 'restroom' hoặc 'bathroom' để chỉ căn phòng và 'toilet' thường chỉ cái bồn cầu.

    • The toilet is at the end of the corridor.Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
  3. 3.

    bồn cầu

    A fixture used for urination and defecation, particularly one with a large bowl and ring-shaped seat which uses water to flush the waste material into a septic tank or sewer system.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'nhà vệ sinh' để chỉ cái bồn cầu; 'nhà vệ sinh' là cả căn phòng, còn 'bồn cầu' là thiết bị bên trong.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường phân biệt rõ giữa 'nhà vệ sinh' (phòng vệ sinh) và 'bồn cầu' (thiết bị vệ sinh).

    • My toilet got clogged. Now the bathroom's flooded.
    • My toilet got clogged.Bồn cầu nhà tôi bị tắc rồi.
  4. 4.

    chuồng lợn

    A very shabby or dirty place.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chuồng lợn'; đúng phải là 'chuồng lợn' vì từ này đã bao hàm nghĩa là một nơi chốn tồi tệ.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng từ này để chỉ một nơi ở tồi tàn, người nói thường thêm từ 'cái' vào trước cụm từ để nhấn mạnh sự khinh miệt.

    • Look around you. It's a toilet.
    • Mr. Gaunt was urbane and smiling again, not a hair out of place. "Do you like this little town? Do you love it? […]" / […] "I hate this fucking toilet," he said to Leland Gaunt.
  5. 5.

    khăn phủ bàn trang điểm

    A covering of linen, silk, or tapestry, spread over a dressing table in a chamber or dressing room.

    ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này.

    • In classic novels, one often reads about a luxurious lace toilet.Trong các tiểu thuyết cổ điển, người ta thường nhắc đến chiếc khăn phủ bàn trang điểm bằng ren sang trọng.
  6. 6.

    bàn trang điểm

    The table covered by such a cloth; a dressing table.

    ⚠ Người học có thể nhầm lẫn với từ 'toilet' hiện đại nghĩa là nhà vệ sinh; trong văn chương cổ, 'toilet' chỉ bàn trang điểm.

    ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh khi dùng với nghĩa là bàn trang điểm, chỉ còn xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ.

    • And now, unveil’d, the toilet stands display’d, / Each silver vase in mystic order laid.
    • She sat at the toilet to brush her hair.Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm để chải tóc.

toilet

verb/ˈtɔɪ.lət//ˈtɔɪ.lɪt/
  1. 1.

    chải chuốt

    To dress and groom oneself.

    ℹ Từ này trong tiếng Anh mang sắc thái cổ, thường dùng trong cụm từ 'at one's toilet'. Trong tiếng Việt, 'chải chuốt' thường dùng để chỉ việc chăm chút ngoại hình một cách kỹ lưỡng.

    • She spends an hour every morning at her toilet.Cô ấy dành cả tiếng đồng hồ mỗi sáng để chải chuốt trước gương.
  2. 2.

    đi vệ sinh

    To use (urinate or defecate in) a toilet.

    ⚠ Học sinh hay dịch từ này thành 'đi toilet' vì ảnh hưởng của tiếng Anh; trong tiếng Việt nên dùng 'đi vệ sinh' để nghe tự nhiên hơn.

    ℹ Từ 'đi vệ sinh' là cách nói giảm nói tránh phổ biến nhất trong tiếng Việt để chỉ việc đi tiểu hoặc đi đại tiện.

    • We use imitation. We take a doll, a doll that can wet, and make sure it has pants on it. We use the principle that a very effective way of learning is by teaching. Se we have him teach the doll how to toilet properly.
    • In many developing regions, toileting at night is especially dangerous for children. Without electrical power for lighting, kids may fall into the deep pits of the latrines through broken or unsteady floorboards. Girls are sometimes assaulted by men who hide in the dark.
  3. 3.

    xi

    To assist another (a child, etc.) in using a toilet.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xi' thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ nhỏ khi tập cho trẻ thói quen đi vệ sinh đúng chỗ.

    • The mother is helping the baby use the toilet.Mẹ đang xi cho bé.