chamber
noun/ˈt͡ʃeɪ̯mbə/[ˈt͡ʃʰeɪ̯mbə]- 1.
căn phòng
A room or set of rooms
⚠ Học sinh thường quên từ loại khi dùng 'phòng', ví dụ viết 'một phòng' thay vì 'một căn phòng'.
ℹ Từ 'chamber' trong tiếng Anh mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn từ 'room' thông thường, nhưng trong tiếng Việt 'căn phòng' là cách dịch tự nhiên nhất.
- Once upon a midnight dreary, while I pondered, weak and weary, / Over many a quaint and curious volume of forgotten lore, / While I nodded, nearly napping, suddenly there came a tapping, / As of some one gently rapping, rapping at my chamber door.
- He knocked on her chamber door.Anh ấy gõ cửa căn phòng của cô ấy.
- 2.
căn phòng
A room or set of rooms
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'phòng' và 'căn phòng'. 'Phòng' là danh từ chung, còn 'căn phòng' nhấn mạnh vào một không gian cụ thể. Không dùng 'một cái căn phòng' vì 'căn' đã là loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'căn phòng' mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với từ 'phòng' thông thường.
- She is resting in her chamber.Cô ấy đang nghỉ ngơi trong căn phòng của mình.
- 3.
phòng
A room or set of rooms
⚠ Học sinh hay viết 'một cái phòng'; đúng phải là 'một căn phòng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phòng' là từ thông dụng nhất, còn 'buồng' mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương hơn.
- She rested in her private chamber.Cô ấy nghỉ ngơi trong căn phòng riêng của mình.
- 4.
căn phòng
A room or set of rooms
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'cái phòng' trong văn viết trang trọng; 'căn phòng' là lựa chọn tự nhiên và chính xác hơn.
ℹ Từ 'chamber' trong tiếng Anh thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ kính, trong khi 'căn phòng' là từ thông dụng nhất để chỉ một phòng trong nhà.
- He spent the whole afternoon in his chamber reading books.Anh ấy dành cả buổi chiều trong căn phòng của mình để đọc sách.
- 5.
phòng
A room or set of rooms
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'chamber' thường mang nghĩa trang trọng hoặc chỉ các căn phòng trong các tòa nhà lịch sử, khác với 'room' là từ thông dụng hàng ngày.
- He is resting in his private chamber.Ông ấy đang nghỉ ngơi trong phòng riêng của mình.
- 6.
buồng
A room or set of rooms
⚠ Học sinh hay dùng 'căn hộ' cho mọi loại phòng; 'căn hộ' chỉ dùng cho căn hộ chung cư hiện đại, còn 'buồng' mang sắc thái cổ điển hơn.
ℹ Từ 'buồng' hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc để chỉ các căn phòng nhỏ, riêng tư trong các ngôi nhà cổ.
- A committee of marriageable ladies, or of any Christian persons interested in the propagation of the domestic virtues, should employ a Cruikshank or a Leech, or some other kindly expositor of the follies of the day, to make a series of designs representing the horrors of a bachelor's life in chambers, and leading the beholder to think of better things, and a more wholesome condition.
- He lives alone in a small chamber in the city center.Ông ấy sống một mình trong một buồng nhỏ ở trung tâm thành phố.