dressing

noun/ˈdɹɛsɪŋ/
  1. 1.

    băng gạc

    Material applied to a wound for protection or therapy.

    Học sinh hay dùng 'một cái băng' để chỉ vật liệu y tế; đúng phải là 'một miếng băng gạc' hoặc chỉ dùng 'băng gạc' vì đây là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, 'băng gạc' thường được dùng như một danh từ không đếm được. Khi muốn chỉ một đơn vị cụ thể, người ta dùng 'miếng' hoặc 'cuộn'.

    • She removed Stranleigh’s coat with a dexterity that aroused his imagination. The elder woman returned with dressings and a sponge, which she placed on a chair.
    • The nurse changes the dressing for the patient every day.Y tá thay băng gạc cho bệnh nhân mỗi ngày.
  2. 2.

    nước xốt

    A sauce, especially a cold one for salads.

    Trong tiếng Việt, từ 'nước xốt' có thể dùng cho nhiều loại nước chấm hoặc nước rưới lên món ăn, vì vậy thêm từ 'salad' giúp làm rõ nghĩa trong ngữ cảnh ẩm thực phương Tây.

    • I was even more excited to tailor it with a choice of dressings — blue cheese, ranch, French, Russian, Italian, creamy Italian.
    • Would you like some dressing on your salad?Bạn có muốn thêm nước xốt vào món salad của mình không?
  3. 3.

    phân bón

    Something added to the soil as a fertilizer etc.

    Trong nông nghiệp, từ này thường được dùng trong các cụm từ như 'top dressing' (phân bón bề mặt).

    • The farmer applied an extra layer of dressing around the base of the plant.Người nông dân rải thêm một lớp phân bón xung quanh gốc cây.
  4. 4.

    việc mặc quần áo

    The activity of getting dressed.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một danh từ chỉ hoạt động, không dùng như một danh từ đếm được để chỉ một lần mặc cụ thể.

    • Considered thus, the performance is a translation into images of bodies on display, as is well demonstrated by Monsieur Jourdain's repeated dressings and undressings.
    • The dressing of small children sometimes takes a lot of time.Việc mặc quần áo cho trẻ nhỏ đôi khi mất rất nhiều thời gian.
  5. 5.

    trang phục

    Dress; raiment; especially, ornamental habiliment or attire.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'trang phục' là danh từ chỉ chung các loại quần áo, không dùng để chỉ hành động mặc đồ hay các loại sốt trộn salad.

    • Women ought to repair the losses , time and years have made in their features, with dressings
    • She always pays attention to her dressing whenever she appears in public.Cô ấy luôn chú trọng đến trang phục của mình mỗi khi xuất hiện trước công chúng.
  6. 6.

    nhân nhồi

    The stuffing of fowls, pigs, etc.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'dressing' (nhân nhồi) và 'sauce' (nước sốt). Đừng viết 'Tôi cho nước sốt vào trong gà', đúng phải là 'Tôi cho nhân nhồi vào trong gà'.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được gọi là 'nhân' hoặc 'nhân nhồi' để phân biệt rõ với các loại nước sốt trộn salad cũng được gọi là 'dressing' trong tiếng Anh.

    • This roast turkey has very delicious dressing.Món gà tây nướng này có phần nhân nhồi rất thơm ngon.