sauce
noun/sɔːs//soːs/- 1.
nước sốt, nước chấm, tương, xốt
A liquid (often thickened) condiment or accompaniment to food.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái nước sốt'; đúng phải là 'nước sốt' vì đây là danh từ không đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nước sốt' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng kèm với loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.
- apple sauce; mint sauce
- [Prince Paul.] […] But, believe me, you are wrong to run down cookery. For myself, the only immortality I desire is to invent a new sauce. I have never had time enough to think seriously about it, but I feel it is in me, I feel it is in me.
- 2.
tương cà
Tomato sauce (similar to US tomato ketchup), as in
ℹ Trong tiếng Việt, 'tương cà' được coi là một danh từ không đếm được, tương tự như cách dùng 'ketchup' trong tiếng Anh Mỹ.
- [meat] pie and [tomato] sauce
- I like to have my meat pie with some tomato sauce.Tôi thích ăn bánh nướng với một ít tương cà.
- 3.
rượu
Alcohol, booze.
ℹ Trong tiếng Anh, 'sauce' được dùng như một từ lóng để chỉ đồ uống có cồn, trong khi nghĩa gốc của nó là nước xốt dùng trong nấu ăn. Người học không nên nhầm lẫn hai nghĩa này.
- Maybe you should lay off the sauce.
- […] she was thinking of her first husband, who was a heel to end all heels and a constant pain in the neck to her till one night he most fortunately walked into the River Thames while under the influence of the sauce and didn't come up for days.
- 4.
phong độ
Vitality; capability or talent.
ℹ Đây là tiếng lóng trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sức hút cá nhân hoặc khả năng làm điều gì đó rất tốt. Trong tiếng Việt, 'phong độ' thường được dùng để chỉ trạng thái năng lực ổn định của một người.
- It's over for that guy. He lost the sauce.
- He lost the sauce a long time ago.Anh ta đã mất phong độ từ lâu rồi.
- 5.
thuốc tăng cơ
Anabolic steroids.
⚠ Người học không nên dịch từ này là 'nước sốt' trong ngữ cảnh thể thao, vì 'nước sốt' chỉ dùng cho thực phẩm.
ℹ Đây là từ lóng được dùng trong giới thể thao hoặc thể hình để chỉ các loại chất kích thích tăng trưởng cơ bắp.
- He was banned from competition after being caught using sauce.Anh ta bị cấm thi đấu vì bị phát hiện sử dụng thuốc tăng cơ.
- 6.
phấn vẽ
A soft crayon for use in stump drawing or in shading with the stump.
⚠ Học sinh thường nhầm 'sauce' trong ngữ cảnh này với nghĩa là nước sốt ăn uống; đúng phải là 'phấn vẽ' khi nói về họa cụ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phấn' được dùng cho nhiều loại chất liệu vẽ khô khác nhau, vì vậy cần thêm ngữ cảnh hoặc mô tả để phân biệt với phấn viết bảng.
- The artist used sauce to add depth to the drawing.Họa sĩ đã dùng phấn vẽ để tạo chiều sâu cho bức tranh.