alcohol
noun/ˈæl.kə.hɒl//ˈæl.kə.hɔl/- 1.
ancol, rượu, rượu cồn, tửu
Any of a class of organic compounds (such as ethanol) containing a hydroxyl functional group (-OH).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ancol' (thuật ngữ hóa học) và 'cồn' (tên gọi thông thường của etanol); trong ngữ cảnh khoa học, cần dùng 'ancol'.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học, không dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ đồ uống có cồn.
- Our stomachs and livers have an enzyme known as alcohol dehydrogenase that breaks down ethanol to make it less toxic for our bodies, said Atlanta gastroenterologist Dr. Preston Stewart.
- In chemistry, ethanol is one of the most common types of alcohol.Trong hóa học, etanol là một loại ancol phổ biến nhất.
- 2.
cồn
Ethanol.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'cái cồn' hoặc 'con cồn'; đúng phải là 'cồn' vì đây là danh từ không đếm được chỉ chất lỏng.
ℹ Mặc dù 'cồn' có thể được đếm khi đi kèm với đơn vị đo lường như 'một chai cồn' hay 'một lọ cồn', bản thân từ 'cồn' là danh từ không đếm được và không cần loại từ đứng trước.
- Please use alcohol to disinfect this wound.Bạn hãy dùng cồn để sát trùng vết thương này nhé.
- 3.
đồ uống có cồn
Beverages containing ethanol, collectively.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'rượu' để chỉ chung mọi loại đồ uống có cồn, nhưng 'rượu' thường chỉ các loại rượu mạnh. Khi nói về đồ uống có cồn nói chung, nên dùng 'đồ uống có cồn' hoặc 'rượu bia'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rượu' thường chỉ các loại rượu mạnh hoặc rượu gạo truyền thống, trong khi 'rượu bia' là cách gọi phổ biến để chỉ chung các loại đồ uống có cồn.
- Risk is everywhere. From tabloid headlines insisting that coffee causes cancer (yesterday, of course, it cured it) to stern government warnings about alcohol and driving, the world is teeming with goblins.
- The government issues many warnings about driving after consuming alcohol.Chính phủ đưa ra nhiều cảnh báo về việc lái xe sau khi sử dụng đồ uống có cồn.
- 4.
bột mịn
Any very fine powder.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'alcohol' không còn được dùng với nghĩa là 'bột mịn'. Nghĩa này chỉ tồn tại trong các tài liệu cổ hoặc thuật ngữ hóa học cũ.
- She used some fine powder to clean the glass surface.Cô ấy dùng một ít bột mịn để làm sạch bề mặt kính.