booze
noun/buːz//bʉwz/- 1.
rượu
Any alcoholic beverage.
ℹ Từ 'booze' mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn từ 'alcohol' trong tiếng Anh, tương tự cách người Việt dùng 'rượu' hoặc 'chén' để chỉ chung các loại đồ uống có cồn trong giao tiếp hàng ngày.
- The glutton castaway, the drunkard in the desert, the lecher in prison, they are the happy ones. To hunger, thirst, lust, every day afresh and every day in vain, after the old prog, the old booze, the old whores, that's the nearest we'll ever get to felicity, the new porch and the very latest garden.
- 1995, Al Stewart, "Marion the Chatelaine" on Between the Wars She got caught between the shadows and the booze And she surely did know how to have the blues
- 2.
rượu
Any alcoholic beverage.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rượu' thường được dùng như một từ chỉ chung cho mọi loại đồ uống có cồn trong ngữ cảnh thân mật, tương tự như cách dùng 'booze' trong tiếng Anh.
- He has given up the booze for two years.Anh ấy đã bỏ rượu được hai năm rồi.
- 3.
cuộc nhậu
A session of drinking alcohol; a drinking party.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa nghĩa 'đồ uống có cồn' và 'buổi uống rượu'. Đừng nói 'tôi mua một cuộc nhậu' khi ý bạn là mua bia; hãy dùng 'tôi mua bia'.
ℹ Từ 'nhậu' trong tiếng Việt rất phổ biến để chỉ hành động uống rượu bia cùng bạn bè, thường đi kèm với đồ ăn.
- We are having a booze with some old friends tonight.Tối nay chúng tôi có một cuộc nhậu với mấy người bạn cũ.