spirits
noun/ˈspɪɹɪts/- 1.
rượu mạnh
Distilled alcoholic beverages.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rượu mạnh' được dùng để chỉ chung các loại đồ uống có cồn nồng độ cao như whisky, vodka hay gin, tương tự như cách dùng 'spirits' trong tiếng Anh.
- He usually only drinks beer and never drinks spirits.Anh ấy thường chỉ uống bia chứ không bao giờ uống rượu mạnh.