liquor
noun/ˈlɪk.ə(ɹ)//ˈlɪk.ɚ/- 1.
chất lỏng
A liquid, a fluid.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ này mang nghĩa chất lỏng nói chung, nhưng trong ngữ cảnh đời thường, người bản ngữ thường dùng 'liquid' thay vì 'liquor' để tránh nhầm lẫn với nghĩa đồ uống có cồn.
- Thus Water also, or any other Liquor, included in a convenient vessel, by being warmed, manifestly expands it self with a very great violence […]
- Dreaming when Dawn's Left Hand was in the Sky I heard a Voice within the Tavern cry, "Awake, my Little ones, and fill the Cup Before Life's Liquor in its Cup be dry."
- 2.
đồ uống
A beverage, any drinkable liquid.
ℹ Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'liquor' thường chỉ đồ uống có cồn mạnh, nên việc dùng nó để chỉ chung các loại nước uống thông thường là cách dùng cổ hoặc rất hiếm gặp.
- This shop sells all kinds of different beverages.Cửa hàng này bán đủ các loại đồ uống khác nhau.
- 3.
nước dùng
A liquid obtained by cooking meat or vegetables (or both).
ℹ Khác với các nghĩa chỉ đồ uống có cồn, 'nước dùng' ở đây chỉ chất lỏng thu được từ quá trình nấu nướng thực phẩm.
- Do not throw away the liquor after boiling the chicken because it is very sweet.Đừng đổ bỏ nước dùng sau khi luộc gà vì nó rất ngọt.
- 4.
nước sốt rau mùi tây
A parsley sauce commonly served with traditional pies and mash.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Anh quốc, đặc biệt là tại London, và không nên nhầm lẫn với các loại nước sốt thông thường khác.
- They usually pour liquor over the pie and mash.Người ta thường rưới nước sốt rau mùi tây lên bánh nhân thịt và khoai tây nghiền.
- 5.
rượu mạnh
Strong (high-ABV) alcoholic drink derived from fermentation and distillation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rượu mạnh' dùng để chỉ các loại rượu chưng cất như whisky, vodka hay gin, khác với 'rượu vang' hay 'bia'.
- Here the proprietor has had the good sense of holding on to the good old fashion of giving his customers their moneyworth of good wines and liquors.
- He never drinks liquor because it is too strong.Anh ấy không bao giờ uống rượu mạnh vì nó quá nặng.
- 6.
đồ uống có cồn
Any alcoholic beverage.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ uống có cồn' là một cụm từ mang tính chất mô tả chung, không phải là một danh từ đơn lẻ, nên không cần dùng loại từ.
- This shop does not sell liquor to anyone under 18.Cửa hàng này không bán đồ uống có cồn cho người dưới 18 tuổi.