juice
noun/d͡ʒuːs//d͡ʒɪʊ̯s/- 1.
nước ép
A liquid made from plant, especially fruit.
- Squeeze the orange and some juice will come out.
- 1837 April, J. M. (London), in "Miscellaneous Intelligence: Art. V. Queries and Answers", The Gardener's Magazine, August edition, page 378. You are aware, I presume, that immense quantities of sugar are annually made from the juice of the A`cer sacchárinum, in the west of Pennsylvania and New York, with which our forests abound (Professor Kid, in his Bridgwater Treatise, says they are “cultivated”!); and, as the peculiarities attending the flow of this juice have puzzled me to explain them, I have resolved to state them to you.
- 2.
nước ép, nước, nước ép
A beverage made of juice.
⚠ Học sinh hay viết 'hai cái nước ép'; đúng phải là 'hai ly nước ép' hoặc 'hai cốc nước ép' vì nước ép là danh từ không đếm được, cần dùng đơn vị đo lường.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nước ép' là danh từ không đếm được. Để diễn đạt số lượng, người nói cần thêm các từ chỉ đơn vị như 'ly', 'cốc', 'chai' hoặc 'hộp'.
- I’d like two orange juices please.
- The bottled juice must be heated to a temperature and for a time sufficient to attain a sterilizing temperature at the coolest point, usually the center of the bottle.
- 3.
nhựa
Any liquid resembling juice.
ℹ Từ 'nhựa' thường được dùng cho thực vật; khi nói về chất lỏng trong cơ thể sinh vật, người ta thường dùng từ 'dịch'.
- They use plant juice to make dye.Người ta dùng nhựa cây để làm thuốc nhuộm.
- 4.
xăng
Any liquid resembling juice.
ℹ Trong tiếng lóng, từ này được dùng để chỉ nhiên liệu (xăng) hoặc năng lượng điện. Người Việt không dùng từ 'nước ép' trong các ngữ cảnh này.
- My car is out of juice, I need to fill it up.Xe của tôi hết xăng rồi, cần phải đổ thêm thôi.
- 5.
nước
Any liquid resembling juice.
⚠ Từ 'nước' cũng được dùng cho nghĩa 'nước ép trái cây', nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ các loại dịch lỏng tiết ra từ thực phẩm hoặc vật thể khác.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nước' được dùng rất rộng rãi để chỉ các loại chất lỏng khác nhau, không chỉ là nước uống thông thường.
- This beef still has plenty of juice inside.Thịt bò này vẫn còn nhiều nước bên trong.
- 6.
pin
Any liquid resembling juice.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'juice' thành 'nước ép' trong câu này; đúng phải là 'pin' vì đây là tiếng lóng chỉ năng lượng điện.
ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường nói thiết bị 'hết pin' thay vì dùng từ chỉ năng lượng chung chung để chỉ trạng thái cạn kiệt điện năng.
- My phone is running out of juice.Điện thoại của tôi sắp hết pin rồi.