john
noun/ˈd͡ʒɑn//ˈd͡ʒɒn/- 1.
khách làng chơi
A prostitute's client.
ℹ Đây là từ lóng của Mỹ, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết chính thống.
- The girls sat there while the johns (customers) moped around giving them the once-over.
- Well she's black as coal, but she burn like a fire, And she wrap herself around you like a well-worn tire. You feel her nail scratch your back just like a rake, Oh oh, he one more gone, he one more john who make the mistake.
- 2.
nhà vệ sinh
A device or place for urination and defecation: now usually a toilet or lavatory, but also (dated) a chamber pot or outhouse.
ℹ Từ 'john' là tiếng lóng của Mỹ, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
- Can I use the john for a minute?Tôi có thể dùng nhờ nhà vệ sinh một chút được không?
- 3.
ông Tây
A Western man traveling in East Asia.
⚠ Học sinh hay viết 'một người ông Tây'; đúng phải là 'một ông Tây' vì 'ông' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ông' vừa là danh từ chỉ người vừa là loại từ chỉ người, nên không cần thêm từ 'người' phía trước.
- Yesterday I saw a Western man asking for directions in the city center.Hôm qua tôi thấy một ông Tây đang hỏi đường ở trung tâm thành phố.
- 4.
la đực
A male mule.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ bắt buộc phải có trước tên các loài vật khi đếm hoặc xác định cụ thể.
- The farmer is leading the male mule out to the field.Người nông dân đang dắt con la đực ra ngoài cánh đồng.