throne

noun/θɹəʊ̯n//θɹoʊ̯n/
  1. 1.

    ngai, ngai vàng

    An impressive seat used by a monarch, often on a raised dais in a throne room and reserved for formal occasions.

    • He approached the throne reverently.
    • 9 After this I beheld, and lo, a great multitude, which no man could nūber, of all nations, and kindreds, and people, & tongues, ſtood before the throne, & before the Lamb, clothed with white robes, and palmes in their hands: 10 And cryed with a loude voice, ſaying, Saluation to our God, which ſitteth vpon the Throne, and vnto the Lambe. 11 And all the Angels ſtood round about the Throne, and about the Elders, and the foure beaſts, and fell before the throne on their faces, and worſhipped God, 12 Saying, Amen: Bleſſing, and glorie, and wiſedome, and thankeſgiuing, and honour, & power, and might be vnto our God for euer & euer, Amen.
  2. 2.

    ngai vàng

    Leadership, particularly the position of a monarch.

    ⚠ Từ 'ngai vàng' cũng được dùng cho nghĩa 'chiếc ghế của nhà vua' (nghĩa vật lý), nhưng trong ngữ cảnh chính trị, nó mang tính biểu tượng cho quyền lực thay vì chỉ là đồ nội thất.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngai vàng' thường được dùng để chỉ cả chiếc ghế vật lý lẫn quyền lực chính trị của người đứng đầu quốc gia.

    • Queen Victoria sat upon the throne of England for 63 years.
    • The prince's newborn baby is fifth in line to the throne.
  3. 3.

    ngai tòa

    The seat of a bishop in the cathedral-church of his diocese; also, the seat of a pope.

    ℹ Từ 'ngai tòa' được dùng riêng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ ghế ngồi của chức sắc cao cấp, khác với 'ngai vàng' dùng cho vua chúa.

    • Pope Joan, who once occupied the throne of the Vatican, was reputed to be the blackest sorcerer of them all.
    • The bishop celebrated mass from his throne.Vị giám mục đã cử hành thánh lễ từ ngai tòa của mình.
  4. 4.

    ghế trống

    A kind of stool used by drummers.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'ngai vàng' (throne của nhà vua); đúng phải là 'ghế trống' khi nói về nhạc cụ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ghế trống' được dùng chuyên biệt cho loại ghế này để phân biệt với các loại ghế ngồi thông thường.

    • He just bought a new drum throne to practice on.Anh ấy vừa mua một chiếc ghế trống mới để tập luyện.
  5. 5.

    tòa

    A member of an order of angels ranked above dominions and below cherubim.

    ℹ Trong ngữ cảnh thần học, từ này thường được dùng để chỉ một phẩm cấp thiên thần cụ thể, khác hoàn toàn với nghĩa cái ghế của nhà vua.

    • 16 For by him were all things created that are in heauen, and that are in earth, visible and inuisible, whether they be thrones, or dominions, or principalities, or powers: all things were created by him, and for him.
    • In the angelic hierarchy, thrones are the rank above dominions.Trong hệ thống thiên thần, tòa là cấp bậc nằm trên các quản thần.

throne

verb/θɹəʊ̯n//θɹoʊ̯n/
  1. 1.

    làm lễ đăng quang cho

    To place on a royal seat; to enthrone.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'đăng quang' như một ngoại động từ: 'Buổi lễ đã đăng quang vị vua trẻ' là sai; đúng phải là 'làm lễ đăng quang cho vị vua trẻ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đăng quang' thường là nội động từ chỉ hành động tự thân của người lên ngôi, nên cần thêm cụm từ 'làm lễ... cho' để chuyển thành ngoại động từ.

    • The ceremony officially enthroned the young king.Buổi lễ đã chính thức làm lễ đăng quang cho vị vua trẻ tuổi.
  2. 2.

    tôn lên

    To place in an elevated position; to give sovereignty or dominion to; to exalt.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng để chỉ việc nâng tầm một người lên vị thế cao quý về mặt tinh thần hoặc xã hội, thay vì nghĩa đen là ngồi lên ghế vua.

    • True image of the Father, whether throned / In the bosom of bliss, and light of light.
    • The artist was throned as a legend by the public after the final performance.Người nghệ sĩ đã được công chúng tôn lên hàng huyền thoại sau buổi diễn cuối cùng.
  3. 3.

    ngự

    To be in, or sit upon, a throne; to be placed as if upon a throne.

    ℹ Từ 'ngự' mang sắc thái trang trọng và cổ kính, thường chỉ dùng cho vua chúa hoặc các nhân vật có địa vị tối cao trong bối cảnh văn chương.

    • The king is enthroned to receive the envoys.Nhà vua đang ngự trên ngai vàng để tiếp đón sứ giả.