deny

verb/dɪˈnaɪ//dəˈnaɪ/
  1. 1.

    từ chối

    To disallow or reject.

    Học sinh hay dùng 'phủ nhận' trong ngữ cảnh này; 'phủ nhận' chỉ dùng khi nói về việc khẳng định một điều gì đó là không đúng sự thật, không dùng để chỉ việc từ chối một yêu cầu.

    Trong tiếng Việt, 'từ chối' thường đi kèm với một hành động hoặc một yêu cầu cụ thể.

    • I wanted to go to the party, but I was denied.
    • 'Do! pray do! I shall be the most miserable of men if you don't. You cannot be so cruel as to deny me a favour so easily granted and yet so highly prized!' pleaded he as ardently as if his life depended on it.
  2. 2.

    phủ nhận, chối, chối bỏ

    To assert that something is not true.

    Học sinh hay dùng 'từ chối' (refuse) thay cho 'phủ nhận' (deny) khi nói về sự thật. Ví dụ: 'Anh ấy từ chối rằng mình đã phạm tội' là sai; đúng phải là 'Anh ấy phủ nhận rằng mình đã phạm tội'.

    Phủ nhận thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc liên quan đến các cáo buộc, trong khi chối mang tính chất đời thường hơn.

    • to deny a rumour to deny an allegation
    • I deny that I was at the party.
  3. 3.

    từ chối cho

    To refuse to give or grant something to someone.

    Người học thường viết 'từ chối tôi một nền giáo dục' theo cấu trúc tiếng Anh; trong tiếng Việt phải thêm 'cho' hoặc 'cơ hội' để câu tự nhiên hơn.

    Từ này mang sắc thái mạnh hơn 'không cho', thể hiện sự từ chối có chủ đích đối với một yêu cầu hoặc nhu cầu.

    • My father denied me a good education.
    • To some men, it is more agreeable to deny a vicious inclination, than to gratify it.
  4. 4.

    tước đoạt

    To take something away from someone; to deprive of.

    Từ 'tước đoạt' thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng khi quyền lợi hoặc nhu cầu cơ bản bị lấy mất.

    • The war denied many children the right to education.Chiến tranh đã tước đoạt quyền được đi học của nhiều trẻ em.
  5. 5.

    cản phá

    To prevent from scoring.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao như bóng đá để chỉ việc thủ môn ngăn cản bàn thắng.

    • Another Karadeniz cross led to Cudicini's first save of the night, with the Spurs keeper making up for a weak punch by brilliantly pushing away Christian Noboa's snap-shot. Two more top-class stops followed quickly afterwards, first from Natcho's rasping shot which was heading into the top corner, and then to deny Ryazantsev at his near post.
    • The goalkeeper brilliantly made a save to deny the opposing striker's shot.Thủ môn đã xuất sắc cản phá cú sút của tiền đạo đối phương.
  6. 6.

    chối bỏ

    To disclaim connection with, responsibility for, etc.; to refuse to acknowledge; to disown; to abjure; to disavow.

    Từ 'phủ nhận' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, trong khi 'chối bỏ' mang sắc thái cá nhân và cảm xúc mạnh hơn.

    • Jesus prophesied that by the time the cock crowed, Peter would have denied him three times.
    • the falsehood of denying his opinion