dealing
noun/ˈdiːlɪŋ/- 1.
giao dịch
A business transaction.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'giao dịch' (dùng cho kinh doanh) và 'cách đối xử' (dùng cho hành vi); ví dụ: 'cách đối xử của anh ấy rất tốt' không thể dùng 'giao dịch của anh ấy rất tốt'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giao dịch' thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc danh từ chỉ sự việc, nên không cần loại từ đi kèm.
- They have carried out many large dealings this year.Họ đã thực hiện nhiều giao dịch lớn trong năm nay.
- 2.
cách đối xử
One's manner of acting toward others; behaviour; interactions or relations with others.
⚠ Học sinh hay viết 'cách đối xử của anh ta với nhân viên là tệ'; đúng phải là 'cách đối xử của anh ta với nhân viên rất tệ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cách đối xử' thường đi kèm với các tính từ như 'tốt', 'tệ', hoặc 'công bằng' để mô tả tính chất của mối quan hệ.
- Shylock: O father Abram, what these Christians are, Whose own hard dealings teaches them suspect The thoughts of others![…]
- I do not like his dealing with the staff.Tôi không thích cách đối xử của anh ta với nhân viên.