handling

noun/ˈhændl̩ɪŋ//ˈhændlɪŋ/
  1. 1.

    việc xử lý

    A touching, controlling, managing, using, taking care of, etc., with the hand or hands, or as with the hands.

    Trong tiếng Việt, 'việc xử lý' thường được dùng cho cả các quy trình trừu tượng như quản lý dữ liệu hoặc hàng hóa, thay vì chỉ giới hạn ở việc chạm tay vào vật lý.

    • baggage handling
    • the heauens, and your faire handeling / Haue made you maister of the field this day
  2. 2.

    cơ chế điều khiển

    The mechanism for handling or manipulating something.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được dịch là 'cơ chế điều khiển' hoặc 'hệ thống vận hành' thay vì chỉ là 'cách cầm nắm' như các nghĩa thông thường khác.

    • In mortal terror of people forcing an entrance at such an hour, and in such a manner as to leave no doubt of their purpose, I would have turned to fly when first I heard the noise, only that I feared by any quick motion to catch their attention, as I also ran the danger of doing by opening the door, which was all but closed, and to whose handlings I was unaccustomed.
    • I am unaccustomed to the handling of this machine.Tôi không quen với cơ chế điều khiển của chiếc máy này.
  3. 3.

    cách xử lý

    The mode of using the pencil or brush; style of touch.

    Trong ngữ cảnh nghệ thuật, từ này không chỉ đơn thuần là việc cầm nắm mà là kỹ thuật và phong cách cá nhân của người nghệ sĩ khi đặt bút lên bề mặt tranh.

    • A miniature[…]remarkable for its brilliancy of colour and charming freedom of handling.
    • This painting is impressive for its charming freedom of handling.Bức tranh này gây ấn tượng nhờ cách xử lý màu sắc rất phóng khoáng.
  4. 4.

    tội tiêu thụ đồ ăn cắp

    A criminal offence, the trade in stolen goods.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'handling' với 'cầm nắm' (nghĩa khác của từ này). Trong ngữ cảnh pháp luật, phải dùng 'tội tiêu thụ đồ ăn cắp'.

    Trong tiếng Việt, 'tội tiêu thụ đồ ăn cắp' là một cụm từ cố định để chỉ hành vi này trong pháp luật và đời sống.

    • He was arrested for handling.Anh ta bị bắt vì tội tiêu thụ đồ ăn cắp.