exchange

noun/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/[ɛkˈst͡ʃeɪnd͡ʒ]
  1. 1.

    sự trao đổi, đổi, quy đổi

    An act of exchanging or trading.

    Học sinh hay viết 'một cái sự trao đổi'; đúng phải là 'một sự trao đổi' hoặc chỉ cần dùng 'sự trao đổi' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ hành động.

    • All in all, it was an even exchange.
    • an exchange of cattle for grain
  2. 2.

    sàn giao dịch, sở giao dịch

    A place for conducting trading.

    Từ 'sàn giao dịch' là một danh từ trừu tượng chỉ một tổ chức hoặc địa điểm kinh doanh, do đó không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The stock exchange is open for trading.
    • The old corn exchange has been converted into a music venue.
  3. 3.

    tổng đài

    Ellipsis of telephone exchange.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'tổng đài' thường được dùng để chỉ cả trung tâm điều hành lẫn hệ thống tự động xử lý cuộc gọi.

    • This phone number has been disconnected by the exchange.Số điện thoại này đã bị tổng đài ngắt kết nối.
  4. 4.

    tổng đài

    Ellipsis of telephone exchange.

    Trong tiếng Việt, 'tổng đài' thường dùng để chỉ cả hệ thống chuyển mạch điện thoại lẫn trung tâm dịch vụ khách hàng qua điện thoại.

    • The 555 exchange is reserved for use by the phone company, which is why it's often used in films.
    • NPA-NXX-1234 is standard format, where NPA is the area code and NXX is the exchange.
  5. 5.

    cuộc đối thoại

    A conversation.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' đã đóng vai trò là loại từ cho các danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động có tính chất kéo dài như 'đối thoại' hay 'trò chuyện', vì vậy không cần thêm loại từ nào khác.

    • After a lengthy exchange with the manager, we were no wiser.
    • 'Why bother with the daily grind when you can go to Mosul, get paid $400 a month, get a wife – and live an Islamic way,' went an exchange between two men overheard by a fellow passenger in a taxi. Rumour has it that a woman whose husband died fighting with Isis now receives a generous widow's pension from jihadi coffers.
  6. 6.

    cuộc đổi quân

    The loss of one piece and associated capture of another.

    Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh cờ vua hoặc các trò chơi chiến thuật tương tự.

    • After the exchange, the position on the board became more balanced.Sau cuộc đổi quân, thế trận trên bàn cờ trở nên cân bằng hơn.

exchange

verb/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/[ɛkˈst͡ʃeɪnd͡ʒ]
  1. 1.

    đổi, trao đổi

    To trade or barter.

    Học sinh hay viết 'đổi chỗ cho bạn'; đúng phải là 'đổi chỗ với bạn' để thể hiện sự trao đổi hai chiều.

    Từ 'đổi' thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi 'trao đổi' mang tính trang trọng hơn hoặc dùng cho các vật phẩm có giá trị.

    • I'll gladly exchange my place for yours.
    • I'll gladly exchange my place for yours.Tôi sẵn lòng đổi chỗ với bạn.
  2. 2.

    trao đổi

    To mutually direct at each other.

    Từ 'trao đổi' cũng được dùng cho nghĩa 'trao đổi hàng hóa' (trade), nhưng trong ngữ cảnh tương tác (như trao đổi hỏa lực, trao đổi ánh nhìn), nó mang nghĩa là cùng nhau thực hiện hành động qua lại.

    Từ 'trao đổi' có thể dùng cho cả vật chất (trao đổi hàng hóa) và hành động mang tính trừu tượng hoặc tương tác (trao đổi hỏa lực, trao đổi ý kiến).

    • The opposing soldiers exchanged fire across the burning streets.
    • The two sides exchanged heavy fire on the streets.Hai bên đã trao đổi hỏa lực dữ dội trên đường phố.
  3. 3.

    đổi

    To replace with, as a substitute.

    Học sinh hay dùng 'thay thế' trong ngữ cảnh mua sắm, nhưng 'thay thế' thường dùng cho người hoặc bộ phận thay thế; đúng phải là 'đổi'. — Từ 'đổi' cũng được dùng cho nghĩa 'trao đổi/mua bán', nhưng trong ngữ cảnh thay thế, nó thường đi kèm với vật phẩm cụ thể và mục đích thay đổi kích cỡ hoặc tình trạng.

    Trong tiếng Việt, khi đổi vật này lấy vật kia, ta thường dùng cấu trúc 'đổi A lấy B'.

    • I'd like to exchange this shirt for one in a larger size.
    • Since his arrest, the mob boss has exchanged a mansion for a jail cell.
  4. 4.

    trao đổi

    To recommend and get recommendations.

    Từ này trùng với nghĩa 'trao đổi hàng hóa' (barter), nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng với các danh từ trừu tượng như 'kinh nghiệm', 'ý kiến' hoặc 'lời khuyên' để chỉ việc chia sẻ thông tin.

    Từ 'trao đổi' trong tiếng Việt có nghĩa rất rộng, dùng được cho cả vật chất lẫn thông tin, ý kiến.

    • We frequently exchange study experiences with each other.Chúng tôi thường xuyên trao đổi kinh nghiệm học tập với nhau.