truck

noun/tɹʌk//tɹʊk/
  1. 1.

    bánh xe

    A small wheel or roller, specifically the wheel of a gun carriage.

    Học sinh có thể nhầm lẫn 'truck' với 'xe tải' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'bánh xe' khi nói về bộ phận của bệ pháo. — Từ 'bánh xe' cũng được dùng cho các loại xe cộ thông thường, nhưng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật, nó chỉ bộ phận lăn của thiết bị.

    Trong tiếng Việt, 'bánh xe' là từ chung cho mọi loại bánh xe, không phân biệt kích thước hay công dụng như tiếng Anh.

    • “Put that cannon up once, and I'll answer for it that no Injin faces it. 'Twill be as good as a dozen sentinels,” answered Joel. “As for mountin’, I thought of that before I said a syllable about the crittur. There's the new truck-wheels in the court, all ready to hold it, and the carpenters can put the hinder part to the whull, in an hour or two.”
    • The carpenter is attaching the truck to the gun carriage.Người thợ đang lắp bánh xe vào bệ pháo.
  2. 2.

    đĩa đỉnh cột

    On a wooden mast, a circular disc (or sometimes a rectangle) of wood near or at the top of the mast, usually with holes or sheaves to reeve signal halyards; also a temporary or emergency place for a lookout. "Main" refers to the mainmast, whereas a truck on another mast may be called (on the mizzenmast, for example) "mizzen-truck".

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    • But oh! shipmates! on the starboard hand of every woe, there is a sure delight; and higher the top of that delight, than the bottom of the woe is deep. Is not the main-truck higher than the kelson is low?
    • The ship's truck is used to reeve the signal halyards.Đĩa đỉnh cột của tàu được dùng để luồn dây kéo cờ hiệu lên cao.
  3. 3.

    xe tải

    A heavier motor vehicle designed to carry goods or to pull a semi-trailer designed to carry goods; (in Malaysia/Singapore) a such vehicle with a closed or covered carriage.

    • We rented a truck big enough to carry the whole load in one trip.
    • A line of fifty trucks from the Zenith Steel and Machinery Company was attacked by strikers-rushing out from the sidewalk, pulling drivers from the seats, smashing carburetors and commutators, while telephone girls cheered from the walk, and small boys heaved bricks.
  4. 4.

    toa xe hàng

    A railroad car, chiefly one designed to carry goods.

    Từ 'toa xe hàng' được dùng phổ biến trong ngữ cảnh đường sắt để chỉ các toa chở hàng, khác với 'xe tải' là loại phương tiện chạy trên đường bộ.

    • The train was pulling ten trucks full of coal.Đoàn tàu đang kéo theo mười toa xe hàng đầy ắp than.
  5. 5.

    xe đẩy

    Any smaller wagon or cart or vehicle of various designs, pushed or pulled by hand or (obsolete) pulled by an animal, used to move and sometimes lift goods, like those in hotels for moving luggage or in libraries for moving books.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'truck' trong ngữ cảnh này với 'xe tải' (xe cơ giới lớn). Trong trường hợp này, 'xe đẩy' là từ chính xác.

    Trong tiếng Việt, 'xe đẩy' chỉ các loại xe không có động cơ dùng sức người, khác với 'xe tải' là loại xe cơ giới dùng để vận chuyển hàng hóa đường dài.

    • Goods were therefore conveyed about the town almost exclusively in trucks drawn by dogs.
    • He closed the door, locked it, and took out the key in readiness. When Mr Lidmarsh returned with the water he found Carrados seated on a market truck.

truck

verb/tɹʌk//tɹʊk/
  1. 1.

    lái xe tải

    To drive a truck.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm động từ 'lái xe tải' để chỉ công việc này thay vì một động từ đơn lẻ.

    • My father has been trucking for 20 years.
    • My father has been trucking for 20 years.Cha tôi đã lái xe tải được 20 năm rồi.
  2. 2.

    lóc cóc đi

    To travel, to proceed.

    Đây là một từ lóng của Mỹ, thường mang sắc thái bình thản hoặc không quá trang trọng khi mô tả việc di chuyển.

    • I want to tell you a story from 'way back: / Truck on down and gig me, jack / In eighteen hundred and sixty-five / A hep cat started some jive / He said, "Come on, gates, and jump with me / At the Juneteenth Jamboree."
    • I brought them around again, hard, and some fluff hit me in the face, cool and wet. . .and I laughed and trucked on down, a mad. fiddler dancing to my own music, happy and alone in my private white world.
  3. 3.

    tiếp tục cố gắng

    To persist, to endure.

    Đây là tiếng lóng của người Mỹ, thường dùng trong cụm 'trucking along' để chỉ việc bền bỉ theo đuổi một kế hoạch dài hạn.

    • Keep on trucking!
    • It has been five months since I left Mt. Diablo , and I'm still trucking along gaining slowly and I'm just a few pounds from my goal healthy weight. I'm the happiest I've been in my life because through my experiences with anorexia I[…]
  4. 4.

    di chuyển máy quay song song

    To move a camera parallel to the movement of the subject.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • The cameraman needs to truck with the running athlete.Người quay phim cần di chuyển máy quay song song với vận động viên đang chạy.
  5. 5.

    đụng độ

    To fight or otherwise physically engage with.

    Trong tiếng Anh, 'truck with' thường được dùng trong cấu trúc phủ định để diễn tả việc tránh né một người hoặc tình huống nguy hiểm.

    • Both deputies were big, made of dense flesh and tough experience. . . . I wouldn't have wanted to truck with either one of them.
    • I wouldn't want to truck with that guy.Tôi không muốn đụng độ với gã đó đâu.

truck

verb/tɹʌk//tɹʊk/
  1. 1.

    cạn kiệt

    To fail; run out; run short; be unavailable; diminish; abate.

    Từ 'truck' trong nghĩa này là cách dùng địa phương, không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn. Trong tiếng Việt, 'cạn kiệt' thường dùng cho tài nguyên hoặc nguồn lực.

    • Our food supplies have trucked.Nguồn cung cấp lương thực của chúng tôi đã cạn kiệt.
  2. 2.

    nhượng bộ

    To give in; give way; knuckle under; truckle.

    Đây là một cách dùng từ cổ hoặc mang tính địa phương trong tiếng Anh, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • He never trucks to those unreasonable demands.Anh ấy không bao giờ nhượng bộ trước những yêu cầu vô lý đó.
  3. 3.

    lừa đảo

    To deceive; cheat; defraud.

    Đây là một cách dùng từ ngữ mang tính địa phương và không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn hiện đại.

    • He trucked many people in the town.Hắn ta đã lừa đảo rất nhiều người trong thị trấn.

truck

verb/tɹʌk//tɹʊk/
  1. 1.

    giẫm

    To tread (down); stamp on; trample (down).

    Từ 'giẫm' và 'dẫm' có nghĩa tương đương và thường được dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh.

    • Do not truck on the grass in the park.Đừng giẫm lên cỏ trong công viên.

truck

verb/tɹʌk//tɹʊk/
  1. 1.

    trao đổi

    To trade, exchange; barter.

    Từ 'trao đổi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đổi chác' (barter), nhưng ở đây được dùng để chỉ hành động giao dịch hàng hóa cụ thể.

    Từ 'truck' trong nghĩa này mang tính cổ hoặc ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế học cổ điển.

    • We will begin by supposing the international trade to be in form, what it always is in reality, an actual trucking of one commodity against another.
    • They often truck goods instead of using cash.Họ thường xuyên trao đổi hàng hóa thay vì dùng tiền mặt.
  2. 2.

    trao đổi hàng hóa

    To engage in commerce; to barter or deal.

    Từ này có nghĩa tương đồng với các nghĩa 'trao đổi' hoặc 'giao dịch' khác của từ 'truck', nhưng mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ việc giao thương trực tiếp giữa các nhóm người.

    Đây là một cách dùng cổ hoặc mang tính phương ngữ trong tiếng Anh, không còn phổ biến trong giao tiếp hiện đại.

    • But while this businesse was in hand, Arrived one Captaine Argall, and Master Thomas Sedan, sent by Master Cornelius to truck with the Collony [...]
    • They arrived at the colony to truck with the people living there.Họ đã đến khu định cư để trao đổi hàng hóa với những người dân ở đó.
  3. 3.

    giao du

    To have dealings or social relationships with; to engage with.

    Từ này thường được dùng trong cấu trúc phủ định để nhấn mạnh việc từ chối thiết lập mối quan hệ với ai đó.

    • I do not want to truck with those con artists.Tôi không muốn giao du với những kẻ lừa đảo đó.

truck

noun/tɹʌk//tɹʊk/
  1. 1.

    đồ đạc linh tinh

    Small, humble items; things, often for sale or barter.

    Trong tiếng Việt, từ 'đồ đạc' thường dùng cho vật dụng trong nhà, còn 'đồ đạc linh tinh' mang sắc thái coi thường hoặc cho rằng những món đồ đó không có ích.

    • There was sheds made out of poles and roofed over with branches, where they had lemonade and gingerbread to sell, and piles of watermelons and green corn and such-like truck.
    • It happened in this way, on a day when I was indulging in a particularly greenery-yallery fit of gloom. Norah rushed into my room. I think I was mooning over some old papers, or letters, or ribbons, or some such truck in the charming, knife-turning way that women have when they are blue.
  2. 2.

    chế độ trả lương bằng hiện vật

    The practice of paying workers in kind, or with tokens only exchangeable at a shop owned by the employer [forbidden in the 19th century by the Truck Acts].

    Đây là một thuật ngữ lịch sử liên quan đến hệ thống kinh tế cũ, không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • In the 19th century, the government passed laws to ban the truck system.Vào thế kỷ 19, chính phủ đã ra luật để cấm chế độ trả lương bằng hiện vật.
  3. 3.

    rau củ

    Garden produce, groceries (see truck garden).

    Từ 'truck' trong nghĩa này thường được dùng trong cụm từ 'truck garden' hoặc 'garden truck' để chỉ nông sản quy mô nhỏ, không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • As the home house people (the industrious part of them at least) might want ground for their truck patches, they might, for this purpose, cultivate what would be cleared. But I would have the ground from the cross fence by the Spring, quite round by the Wharf, first grubbed, before the (above mentioned) is attempted.
    • "Wid dat, Brer Rabbit 'low dat Mr. Man done been had 'im hired fer ter take keer er his truck patch, an' keep out de minks, de mush-rats an' de weasels.
  4. 4.

    sự dính líu

    Social intercourse; dealings, relationships.

    Từ này thường đi kèm với cấu trúc 'have no truck with' để thể hiện thái độ từ chối hợp tác hoặc không muốn liên quan đến một người hay một sự việc nào đó.

    • "How can I decide?" said I. "You have not told me what you want of me. But I tell you now that if it is anything against the safety of the fort I will have no truck with it, so you can drive home your knife and welcome."
    • I will have no truck with those illegal plans.Tôi sẽ không có bất kỳ sự dính líu nào với những kế hoạch bất hợp pháp đó.
  5. 5.

    sự liên quan

    Relevance, bearing.

    Từ 'sự dính líu' có thể trùng với nghĩa 'dealings' (giao dịch/quan hệ), nhưng ở đây được dùng để chỉ sự liên quan về mặt logic hoặc tầm quan trọng.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong cấu trúc phủ định để nhấn mạnh việc một sự vật hoàn toàn không có tác động hay mối quan hệ với sự vật khác.

    • Many people involved in classical music today, themselves gay, see no reason why their sexuality should have any truck in their music.
    • For this reason, Washington is a wonderful and proven humbler of the Texan conceit: Washington isn't a state, and yet it is metaphorically bigger than Texas. It's where Texas learns that not everyone is in love with Texas. (Where yer from orig'nally has no truck here.)