replace
verb/ɹɪˈpleɪs//ɹɪˈplæɪs/- 1.
đặt lại
To restore to a former place, position, condition, etc.; to put back.
⚠ Học sinh hay dùng 'thay thế' cho nghĩa này, nhưng 'thay thế' chỉ dùng khi đổi vật cũ lấy vật mới. Đúng phải là 'đặt lại' hoặc 'để lại'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đặt lại' nhấn mạnh vào hành động di chuyển vật về vị trí cũ, trong khi 'để lại' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- When you've finished using the telephone, please replace the handset.
- The earl...was replaced in his government.
- 2.
hoàn trả
To refund; to repay; to pay back.
⚠ Học sinh hay dùng 'thay thế' cho nghĩa này, nhưng 'thay thế' chỉ dùng cho việc đổi cái này bằng cái khác (substitute). Đúng phải là 'hoàn trả' hoặc 'đền bù'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc trả lại tiền hoặc vật phẩm đã lấy, ta thường dùng 'hoàn trả'. Khi nói về việc trả giá cho thiệt hại đã gây ra, ta dùng 'đền bù'.
- You can take what you need from the petty cash, but you must replace it tomorrow morning.
- 'Of course I should like to replace the damage,' said the delinquent.
- 3.
thay thế
To supply or substitute an equivalent with.
- I replaced my car with a newer model.
- The batteries were dead so I replaced them.
- 4.
thay thế
To take over the position or role from.
⚠ Học sinh hay viết 'thay thế cho vị trí của anh ấy'; đúng phải là 'thay thế vị trí của anh ấy' vì 'thay thế' đã bao hàm nghĩa hoán đổi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thay thế' thường dùng cho cả người và vật, nhưng khi nói về người đảm nhận vai trò, người Việt cũng dùng cụm từ 'thay chân' trong ngữ cảnh thân mật.
- Perplexed, Wheeler continues to play for a moment or two, keeping to his own internal time. But after another moment it becomes clear that something is wrong, something which everybody can see but him. He steals a glance up from his instrument, and finds that Luján is staring at him. In fact, every musician in the orchestra is staring at him, all of them wearing the same expression of stony, barely-contained ang— They've been replaced.
- He was chosen to replace the former director.Anh ấy đã được chọn để thay thế vị trí của giám đốc cũ.
- 5.
thay thế
To take the place of; to be used instead of.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thay thế' và 'thay đổi'. 'Thay thế' dùng khi một vật mới thế chỗ vật cũ, còn 'thay đổi' nghĩa là làm cho khác đi.
ℹ Từ 'thay thế' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi muốn làm rõ đối tượng bị thay thế, ví dụ: 'thay thế cho cái cũ'.
- This security pass replaces the one you were given earlier.
- This duty of right intention does not replace or supersede the duty of consideration.
- 6.
phá đi xây mới
To demolish (a building) and build an updated form of that building in its place.
⚠ Người học thường dùng nhầm từ 'thay thế' cho trường hợp này. 'Thay thế' chỉ dùng cho người hoặc vật, không dùng cho việc phá dỡ công trình. Đúng phải là 'phá đi xây mới'.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'phá cũ xây mới' một cách chính xác như 'replace' trong ngữ cảnh xây dựng, nên cụm từ này thường được dùng để diễn đạt đầy đủ ý nghĩa.
- They plan to replace this old apartment block next year.Họ dự định phá đi xây mới khu chung cư cũ này vào năm tới.