central
adj/ˈsɛntɹ(ə)l/[ˈsɛ̟ntɹ̝̊əl] ~ [ˈsɛ̟ntɹ̝̊l̩]- 1.
ở giữa, trung ương
Being in the centre.
⚠ Học sinh hay viết 'cái ở giữa' khi muốn nói về vị trí; 'ở giữa' là cụm từ chỉ vị trí nên không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở giữa' thường được dùng như một trạng ngữ chỉ vị trí thay vì một tính từ đứng trước danh từ như 'central' trong tiếng Anh.
- Egyption Thebes; / Tyre by the margin of the sounding waves; / Palmyra, central in the Desert, fell; / And the Arts died by which they had been raised.
- The plantoid[…]will have a central stem containing a reservoir of liquid plastic of a sort that can be frozen by ultraviolet light. Half a dozen cylindrical roots will branch off this stem, and the plastic will flow through these from the reservoir to the tip. As in a real root, the tip will be a specialised structure.
- 2.
nằm ở giữa
Having or containing the centre of something.
⚠ Có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'being in the centre' (ở trung tâm), nhưng 'nằm ở giữa' nhấn mạnh vào trạng thái vị trí cụ thể trong cấu trúc.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'nằm ở giữa' thường được dùng để mô tả vị trí vật lý thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.
- The room is central to this building.Căn phòng nằm ở giữa tòa nhà này.
- 3.
then chốt
Being very important, or key to something.
ℹ Từ 'then chốt' thường được dùng để chỉ vai trò quyết định trong một kế hoạch hoặc sự kiện, trong khi 'quan trọng' mang nghĩa rộng hơn.
- Cleverley was a central figure as England took the lead inside three minutes. He saw his shot handled by Moldovan defender Simion Bulgaru and Lampard drilled home the penalty in trademark fashion.
- Passengers crowd in the main concourse at London Euston on January 28 2017, before boarding West Coast Main Line services. The urgent need to relieve congestion and improve reliability on the WCML remains central in the recently published Full Business Case for HS2.
- 4.
trung ương
Exerting its action towards the peripheral organs.
ℹ Trong ngữ cảnh giải phẫu học, 'trung ương' được dùng để chỉ các cơ quan điều khiển chính như não và tủy sống, phân biệt với các dây thần kinh ngoại biên.
- The central nervous system controls all body activities.Hệ thần kinh trung ương điều khiển mọi hoạt động của cơ thể.
- 5.
thuộc tâm
Belong or relating to the center of an algebraic structure.
ℹ Trong toán học, 'thuộc tâm' được dùng như một tính từ chuyên môn để mô tả mối quan hệ vị trí trong các cấu trúc đại số, khác với 'trung tâm' dùng cho không gian vật lý.
- This element is central to the group.Phần tử này thuộc tâm của nhóm.
- 6.
trung tâm
Belong or relating to the center of an algebraic structure.
⚠ Từ 'trung tâm' cũng được dùng cho nghĩa 'ở giữa' hoặc 'quan trọng nhất', tuy nhiên trong ngữ cảnh đại số, nó chỉ được dùng để chỉ các phần tử thuộc về tập hợp trung tâm (center) của cấu trúc đó.
ℹ Trong toán học, thuật ngữ này thường được dùng như một tính từ để mô tả các phần tử có tính chất giao hoán với mọi phần tử khác trong cấu trúc.
- This element belongs to the central of the ring.Phần tử này thuộc về trung tâm của vành.