cost
verb/kɒst//kɔst/- 1.
có giá
To incur a charge of; to require payment of a (specified) price.
⚠ Học sinh hay viết 'chiếc áo này tốn 50 đô la' khi muốn nói về giá niêm yết; đúng phải là 'chiếc áo này có giá 50 đô la'. 'Tốn' thường dùng cho chi phí bỏ ra cho một hoạt động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có giá' dùng để chỉ giá niêm yết của vật phẩm, còn 'tốn' dùng để chỉ số tiền phải chi trả cho một hành động hoặc quá trình.
- This shirt cost $50, while this was cheaper at only $30.
- It will cost you a lot of money to take a trip around the world.
- 2.
làm mất
To cause something to be lost; to cause the expenditure or relinquishment of.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm mất' thường được dùng khi chủ ngữ là một hành động gây ra kết quả tiêu cực là sự mất mát.
- Trying to rescue the man from the burning building cost them their lives.
- the packaging of home-delivered products now accounts for 30% of the solid rubbish the US generates annually, and the cardboard alone costs 1bn trees.
- 3.
gây ra
To require to be borne or suffered; to cause.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gây ra' thường đi kèm với các danh từ chỉ kết quả tiêu cực như 'rắc rối', 'phiền toái' hoặc 'đau khổ'.
- to do him wanton rites, which cost them woe
- LUKE: "That little droid is going to cost me a lot of trouble."
- 4.
định giá
To calculate or estimate a price.
ℹ Khác với nghĩa 'có giá là' (ví dụ: cái áo này có giá 100 ngàn), 'định giá' là hành động chủ động của người tính toán chi phí.
- I'd cost the repair work at a few thousand.
- I'd cost the repair work at a few thousand.Tôi định giá công việc sửa chữa này khoảng vài ngàn đô.
- 5.
phải trả giá
To cost (a person) a great deal of money or suffering.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm theo nghĩa đen là 'tốn tiền', ví dụ 'nó sẽ tốn bạn'. Đúng phải là 'nó sẽ khiến bạn phải trả giá'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng với ý nghĩa bóng để chỉ việc phải chịu hậu quả thay vì chỉ đơn thuần là thanh toán hóa đơn.
- I can give you the names, but it'll cost you.
- That's going to cost you!