spending

noun/ˈspɛndɪŋ/
  1. 1.

    khoản chi tiêu

    An amount that has been, or is planned to be spent.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một sự chi tiêu'; đúng phải là 'một khoản chi tiêu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'spending' thường được dùng ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với các từ chỉ số lượng như 'khoản' để làm rõ nghĩa.

    • excessive spendings
    • The government is cutting public spending.Chính phủ đang cắt giảm các khoản chi tiêu công.