alert

adj/əˈlɜːt//əˈlɝt/
  1. 1.

    cảnh giác

    Attentive; awake; on guard.

    Từ 'cảnh giác' thường dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc đề phòng nguy hiểm, trong khi 'tỉnh táo' dùng để chỉ trạng thái không buồn ngủ hoặc minh mẫn.

    • The guard is always alert to any strange movements nearby.Người bảo vệ luôn cảnh giác với mọi chuyển động lạ xung quanh.
  2. 2.

    nhanh nhẹn

    brisk; nimble; moving with celerity.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cảnh giác' nên có thể dùng 'cảnh giác' thay vì 'nhanh nhẹn' trong ngữ cảnh mô tả sự di chuyển; đúng phải là 'nhanh nhẹn'.

    Từ 'nhanh nhẹn' thường được dùng để mô tả cả ngoại hình lẫn tác phong làm việc của một người.

    • I saw an alert young fellow that cocked his hat upon a friend of his who entered just at the same time with myself
    • That boy is very alert and is always ready to help everyone.Cậu bé đó rất nhanh nhẹn và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.

alert

noun/əˈlɜːt//əˈlɝt/
  1. 1.

    chuông báo động

    An alarm.

    Học sinh hay dùng 'một báo động' cho vật thể phát ra âm thanh; đúng phải là 'một cái chuông báo động'.

    Trong tiếng Việt, 'chuông báo động' nhấn mạnh vào thiết bị hoặc âm thanh cảnh báo, trong khi 'báo động' thường chỉ trạng thái cảnh giác hoặc hành động cảnh báo.

    • The system automatically sounded an alert when there was smoke.Hệ thống tự động phát ra chuông báo động khi có khói.
  2. 2.

    thông báo khẩn

    A notification of higher importance than an advisory.

    Từ này được dùng phổ biến trong các hệ thống tin nhắn hoặc ứng dụng để cảnh báo người dùng về các sự kiện quan trọng.

    • My phone just received a weather alert.Điện thoại của tôi vừa nhận được một thông báo khẩn về thời tiết.
  3. 3.

    tình trạng báo động

    A state of readiness for potential combat.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'cảnh báo' (alarm), nhưng 'tình trạng báo động' nhấn mạnh vào trạng thái sẵn sàng của chủ thể thay vì là một tín hiệu thông báo.

    Trong tiếng Việt, 'tình trạng báo động' thường được dùng để chỉ trạng thái chuẩn bị đối phó với các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.

    • an airborne alert; ground alert
    • The army unit is on high alert.Đơn vị quân đội đang trong tình trạng báo động cao.
  4. 4.

    tiếng chuông báo hiệu

    Synonym of bell (“bell character”).

    Trong ngữ cảnh máy tính, 'alert' thường chỉ âm thanh hệ thống (system sound) thay vì một thông báo văn bản.

    • The computer emits an alert when you enter the wrong password.Máy tính phát ra một tiếng chuông báo hiệu khi bạn nhập sai mật khẩu.

alert

verb/əˈlɜːt//əˈlɝt/
  1. 1.

    cảnh báo

    To give warning to.

    Trong tiếng Việt, 'cảnh báo' thường được dùng với các tình huống liên quan đến an toàn hoặc nguy cơ, không dùng cho việc nhắc nhở thông thường.

    • The police alerted the public about the coming storm.Cảnh sát đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.