alert
adj/əˈlɜːt//əˈlɝt/- 1.
cảnh giác
Attentive; awake; on guard.
ℹ Từ 'cảnh giác' thường dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc đề phòng nguy hiểm, trong khi 'tỉnh táo' dùng để chỉ trạng thái không buồn ngủ hoặc minh mẫn.
- The guard is always alert to any strange movements nearby.Người bảo vệ luôn cảnh giác với mọi chuyển động lạ xung quanh.
- 2.
nhanh nhẹn
brisk; nimble; moving with celerity.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cảnh giác' nên có thể dùng 'cảnh giác' thay vì 'nhanh nhẹn' trong ngữ cảnh mô tả sự di chuyển; đúng phải là 'nhanh nhẹn'.
ℹ Từ 'nhanh nhẹn' thường được dùng để mô tả cả ngoại hình lẫn tác phong làm việc của một người.
- I saw an alert young fellow that cocked his hat upon a friend of his who entered just at the same time with myself
- That boy is very alert and is always ready to help everyone.Cậu bé đó rất nhanh nhẹn và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.