bell

noun/bɛl//bel/
  1. 1.

    chuông, chuông

    A percussive instrument made of metal or other hard material, typically but not always in the shape of an inverted cup with a flared rim, which resonates when struck.

    Học sinh hay viết 'một cái chuông'; đúng phải là 'một chiếc chuông' hoặc chỉ cần dùng 'chuông' khi không cần đếm.

    Trong tiếng Việt, 'chuông' là danh từ chỉ vật, khi muốn đếm số lượng thì dùng loại từ 'chiếc' hoặc 'cái'.

    • HEAR the sledges with the bells — Silver bells! What a world of merriment their melody foretells!
    • The bell which called the pupils to their lessons can still be seen on the roof.
  2. 2.

    chuông xe đạp

    An instrument that emits a ringing sound, situated on a bicycle's handlebar and used by the cyclist to warn of their presence.

    Học sinh hay viết 'một cái chuông' khi nói về xe đạp; đúng phải là 'một cái chuông xe đạp' để phân biệt với các loại chuông khác.

    Trong tiếng Việt, người ta thường thêm danh từ chỉ vật sở hữu sau từ 'chuông' để làm rõ loại chuông đang được nhắc đến.

    • I rang the bicycle bell to signal the pedestrians to move out of the way.Tôi bấm chuông xe đạp để báo hiệu cho người đi bộ tránh đường.
  3. 3.

    tiếng chuông

    The sounding of a bell as a signal.

    Từ 'tiếng chuông' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chuông báo hiệu ở trường học', tuy nhiên ở nghĩa này nó chỉ đơn thuần là âm thanh báo hiệu thời gian, còn ở nghĩa trường học nó thường được hiểu là thiết bị phát ra âm thanh đó.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng chuông' thường được dùng để chỉ cả vật thể chuông lẫn âm thanh nó phát ra, nhưng trong ngữ cảnh tín hiệu, chúng ta nhấn mạnh vào âm thanh.

    • Referee Steve Smoger was an almost invisible presence in the ring as both men went at it, although he did have a word with Froch when he landed with a shot after the bell at the end of the eighth.
    • The boxer kept punching after the bell at the end of the round.Võ sĩ vẫn tiếp tục đấm sau khi tiếng chuông kết thúc hiệp đấu vang lên.
  4. 4.

    cuộc gọi

    A telephone call.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm loại từ vào trước từ đã có sẵn thành phần chỉ loại như 'cuộc'; không cần nói 'cái cuộc gọi' mà chỉ cần 'một cuộc gọi'.

    Đây là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh, tương đương với 'give someone a call'.

    • I’ll give you a bell later.
    • I’ll give you a bell later.Tôi sẽ thực hiện một cuộc gọi cho bạn sau nhé.
  5. 5.

    chuông báo hiệu

    A signal at a school that tells the students when a class is starting or ending.

    Học sinh hay dùng 'cái chuông' một cách chung chung; trong ngữ cảnh trường học, nên dùng 'cái chuông báo hiệu' để rõ nghĩa hơn.

    Trong tiếng Việt, 'chuông' thường được dùng cho nhạc cụ hoặc vật treo. Khi chỉ tín hiệu thời gian ở trường, người ta thường thêm từ 'báo hiệu' để phân biệt.

    • The bell rang to signal that it was time for recess.Chuông báo hiệu vang lên báo hiệu giờ ra chơi đã đến.
  6. 6.

    loa kèn

    The flared end of a brass or woodwind instrument.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi bộ phận này là 'cái chuông' (giống nghĩa chỉ nhạc cụ phát ra tiếng kêu); đúng phải là 'loa kèn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'loa' thường được dùng để chỉ bộ phận khuếch đại âm thanh của các thiết bị điện tử, nhưng khi dùng cho nhạc cụ, ta thêm từ 'kèn' để làm rõ ngữ cảnh.

    • The musician blew into the tube and the sound came out of the bell of the trumpet.Người nghệ sĩ thổi vào ống và âm thanh thoát ra từ phần loa kèn của chiếc kèn.

bell

verb/bɛl//bel/
  1. 1.

    đeo chuông

    To attach a bell to.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'đeo chuông' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • Who will bell the cat?
    • Who will bell the cat?Ai sẽ là người đeo chuông cho con mèo?
  2. 2.

    loe

    To shape so that it flares out like a bell.

    Trong tiếng Việt, 'loe' thường được dùng như một động từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho vật gì đó có hình dạng mở rộng ra, không cần thêm các từ chỉ hình dáng chuông.

    • to bell a tube
    • The worker is belling the end of the iron pipe.Người thợ đang loe phần đầu của ống sắt.
  3. 3.

    gọi điện

    To telephone.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'rung chuông' (ring a bell), nhưng ở đây 'bell' là tiếng lóng chỉ hành động gọi điện thoại.

    Trong tiếng Anh, 'bell' ở nghĩa này là từ lóng, thường dùng trong văn nói thân mật tại Anh, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • "Vinny, you tosser, it's Keith. I thought you were back today. I'm in town. Bell us on the mobile.
    • If you need anything, just bell me.Nếu cậu cần gì thì cứ gọi điện cho mình nhé.
  4. 4.

    nở hoa

    To develop bells or corollas; to take the form of a bell; to blossom.

    Trong tiếng Việt, từ 'nở hoa' được dùng chung cho việc ra hoa nói chung, không nhất thiết phải có hình dáng giống cái chuông như trong tiếng Anh chuyên ngành.

    • Hops bell.
    • Hops begin to bloom at the end of summer.Cây hoa bia bắt đầu nở hoa vào cuối mùa hè.
  5. 5.

    rung chuông

    To ring a bell.

    Trong tiếng Việt, 'rung chuông' là một cụm động từ chỉ hành động tác động vào chuông để tạo ra âm thanh, không cần thêm tân ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • So that the Euston signalman may be advised of approaching trains as soon as possible, the Camden signalman sets up and transmits the description of each train immediately after it is belled to him.
    • The signalman rings the bell to signal that the train is approaching.Nhân viên tín hiệu rung chuông để báo hiệu đoàn tàu đang đến gần.

bell

verb/bɛl//bel/
  1. 1.

    kêu vang

    To bellow or roar.

    Từ này chỉ được dùng cho tiếng kêu của động vật, không dùng cho con người.

    • This animal is said to harbour in the place where he resides. When he cries, he is said to bell; the print of his hoof is called the slot; his tail is called the single; his excrement the fumet; his horns are called his head [...].
    • As the dawn was breaking the Sambhur belled / Once, twice and again!

bell

noun/bɛl//bel/
  1. 1.

    tiếng hú

    The bellow or bay of certain animals, such as a hound on the hunt or a stag in rut.

    Từ 'tiếng' trong 'tiếng hú' đóng vai trò là một danh từ chỉ âm thanh, không phải là loại từ đứng trước danh từ chỉ vật thể, do đó không cần thêm loại từ nào khác.

    • The hound chased the prey with a loud bell.Con chó săn đuổi theo con mồi với một tiếng hú vang dội.