beep

noun/biːp/
  1. 1.

    tiếng còi, bíp

    The sound produced by the horn of a car, or any similar sound.

    Từ 'tiếng còi' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'âm thanh điện tử' của từ 'beep', tuy nhiên 'tiếng còi' nhấn mạnh vào đặc điểm âm thanh chói và ngắn giống còi, trong khi các âm thanh điện tử khác thường được gọi là 'tiếng bíp'.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng còi' được dùng cho cả âm thanh của còi xe và các âm thanh điện tử tương tự; người bản ngữ thường dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nguồn gốc âm thanh.

    • I heard a beep from the car behind me.Tôi nghe thấy tiếng còi xe vang lên từ phía sau.
  2. 2.

    tiếng bíp

    A short, electronically produced tone.

    Từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và dùng để mô tả âm thanh kỹ thuật số, không dùng cho tiếng còi xe hay tiếng chuông cửa.

    • The computer let out a long beep when it finished booting up.Máy tính phát ra một tiếng bíp dài khi khởi động xong.
  3. 3.

    ký tự chuông

    Synonym of bell (“bell character”).

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'beep' thường được gọi là 'ký tự chuông' hoặc 'ký tự BEL' (tương ứng với mã ASCII 7).

    • The system will emit a beep when it encounters a data error.Hệ thống sẽ gửi ký tự chuông khi phát hiện lỗi dữ liệu.

beep

verb/biːp/
  1. 1.

    bấm còi

    To produce a beep sound.

    Khi nói về còi xe, tiếng Việt dùng cụm từ 'bấm còi' thay vì dịch sát nghĩa từ 'beep'. Nếu là âm thanh của thiết bị điện tử, ta dùng 'kêu bíp'.

    • The motorists in the traffic jam were getting more and more frustrated and started beeping their horns.
    • The motorists in the traffic jam were getting more and more frustrated and started beeping their horns.Những người lái xe trong vụ tắc đường bắt đầu bấm còi liên tục vì quá sốt ruột.
  2. 2.

    làm tình

    To have sexual intercourse with (someone), referring to the bleep tone used to censor obscene words in broadcasts.

    Từ 'beep' trong ngữ cảnh này là một cách nói lóng mang tính hài hước hoặc giảm nhẹ, không được dùng trong các tình huống trang trọng.

    • Jason beeped Sharlene after they had drunk a few beers.
    • Jason beeped Sharlene after they had drunk a few beers.Jason đã làm tình với Sharlene sau khi họ uống vài ly bia.
  3. 3.

    nhắn tin qua máy nhắn tin

    To contact (someone) via a pager device.

    Học sinh hay dùng từ 'nhắn tin' chung chung, nhưng trong ngữ cảnh này cần làm rõ là qua máy nhắn tin để tránh nhầm lẫn với nhắn tin điện thoại di động thông thường.

    Thiết bị nhắn tin (pager) hiện nay đã lỗi thời, vì vậy từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • Burkat told him on the evening of Sunday, July 1, that Kritch “would have to terminate Mr. Waugaman on Monday when he came in, for not answering the beeper.” […] However, when considered in light of[…] Justak’s assertion in Waugaman’s termination notice that Respondent had unsuccessfully tried to “beep” him at 6 p.m.[…]
    • His first notion was to call her on her mobile phone device. After all, she had neither called nor beeped him to tell him any plans in advance.
  4. 4.

    nháy máy

    To telephone a person, only allowing the phone to ring once, in order to request a call back.

    Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, đặc biệt là khi người gọi muốn tiết kiệm cước phí hoặc báo hiệu cho người nhận.

    • Susan beeped Jessica, and then Jessica called her back, because Susan didn't have enough credit on her phone to make the call.
    • He should have been here at two-fifteen the way he drove. I beeped him, but he didn't ring back.

beep

noun/biːp/
  1. 1.

    xe beep

    A 1/2-ton general purpose military light truck

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với tiếng còi xe; cần lưu ý 'xe beep' là một loại phương tiện cụ thể, không phải âm thanh.

    Đây là thuật ngữ chuyên biệt dùng trong quân đội Mỹ thời Thế chiến II, hiện nay ít được sử dụng trong đời sống thường ngày.

    • During the war, this beep was very maneuverable on all types of terrain.Trong thời chiến, chiếc xe beep này rất linh hoạt trên mọi loại địa hình.
  2. 2.

    xe tải quân sự

    A 3/4-ton general purpose military medium truck

    Đây là thuật ngữ tiếng lóng quân sự của Mỹ từ thời Thế chiến II, không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, nên người học nên dùng cụm từ mô tả chức năng thay vì cố gắng dịch từ lóng này.

    • His unit was equipped with a beep to transport supplies.Đơn vị của anh ấy được trang bị một chiếc xe tải quân sự để vận chuyển nhu yếu phẩm.
  3. 3.

    xe tải quân sự Dodge

    Especially, the Dodge WC series U.S. Army WWII military trucks, in 1/2-ton 3/4-ton 1-ton variants

    Từ này có sự trùng lặp với các nghĩa chỉ xe tải quân sự nói chung, nhưng cần phân biệt bằng cách chỉ rõ đây là tên gọi lóng cho dòng xe Dodge WC.

    Đây là một từ lóng lịch sử đặc thù của quân đội Mỹ, không phải là từ vựng thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.

    • These Dodge military trucks were once the main transport vehicles for the U.S. Army.Những chiếc xe tải quân sự Dodge này từng là phương tiện vận chuyển chủ lực của quân đội Mỹ.