awake
adj/əˈweɪk//əˈweːk/- 1.
tỉnh, thức, thức dậy
Not asleep; conscious.
⚠ Học sinh hay dùng 'tôi đang thức' để chỉ trạng thái tỉnh táo sau khi ngủ dậy; 'tỉnh' là từ tự nhiên hơn để mô tả việc không còn ngủ nữa.
ℹ Từ 'tỉnh' thường được dùng sau động từ 'đã' hoặc 'vẫn' để chỉ trạng thái hiện tại của một người.
- By quarter to six all this had me so awake and agitated that even the Balinese wind chimes that I hung up in the garden to relax me began to sound like Big Ben.
- I have been awake since five in the morning.Tôi đã tỉnh từ lúc năm giờ sáng.
- 2.
nhận thức được
Alert, aware.
⚠ Học sinh hay dùng 'tỉnh' để chỉ sự hiểu biết tình huống; từ 'tỉnh' chỉ dùng cho trạng thái không ngủ. Đúng phải là 'nhận thức được'. — Từ 'tỉnh táo' có thể dùng cho cả nghĩa không ngủ và nghĩa hiểu biết, nhưng trong ngữ cảnh nhận thức về tình huống, 'nhận thức được' chính xác hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'awake' với nghĩa hiểu biết thường đi kèm với các từ chỉ sự nhận thức như 'được' hoặc 'về'.
- They were awake to the possibility of a decline in sales.
- The Baker was a two-handed hitter, and seemed perfectly awake to the business before him.