awake

adj/əˈweɪk//əˈweːk/
  1. 1.

    tỉnh, thức, thức dậy

    Not asleep; conscious.

    Học sinh hay dùng 'tôi đang thức' để chỉ trạng thái tỉnh táo sau khi ngủ dậy; 'tỉnh' là từ tự nhiên hơn để mô tả việc không còn ngủ nữa.

    Từ 'tỉnh' thường được dùng sau động từ 'đã' hoặc 'vẫn' để chỉ trạng thái hiện tại của một người.

    • By quarter to six all this had me so awake and agitated that even the Balinese wind chimes that I hung up in the garden to relax me began to sound like Big Ben.
    • I have been awake since five in the morning.Tôi đã tỉnh từ lúc năm giờ sáng.
  2. 2.

    nhận thức được

    Alert, aware.

    Học sinh hay dùng 'tỉnh' để chỉ sự hiểu biết tình huống; từ 'tỉnh' chỉ dùng cho trạng thái không ngủ. Đúng phải là 'nhận thức được'. — Từ 'tỉnh táo' có thể dùng cho cả nghĩa không ngủ và nghĩa hiểu biết, nhưng trong ngữ cảnh nhận thức về tình huống, 'nhận thức được' chính xác hơn.

    Trong tiếng Việt, 'awake' với nghĩa hiểu biết thường đi kèm với các từ chỉ sự nhận thức như 'được' hoặc 'về'.

    • They were awake to the possibility of a decline in sales.
    • The Baker was a two-handed hitter, and seemed perfectly awake to the business before him.

awake

verb/əˈweɪk//əˈweːk/
  1. 1.

    tỉnh dậy, dậy, dậy lên, thức, thức dậy

    To become conscious after having slept.

    Học sinh hay dùng 'tỉnh' như một động từ đơn lẻ để chỉ hành động thức giấc; đúng phải là 'tỉnh dậy' hoặc 'thức dậy'.

    Trong tiếng Việt, 'tỉnh' thường được dùng như một tính từ chỉ trạng thái tỉnh táo, còn 'tỉnh dậy' mới là động từ chỉ hành động kết thúc giấc ngủ.

    • Awake! for Morning in the Bowl of Night, Has flung the Stone that puts the Stars to Flight: And Lo! the Hunter of the East has caught The Sultán's Turret in a Noose of light.
    • I usually wake up at six in the morning.Tôi thường tỉnh dậy vào lúc sáu giờ sáng.
  2. 2.

    đánh thức, dậy, dậy lên, thức dậy

    To cause (somebody) to stop sleeping.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thức dậy' (tự mình tỉnh giấc) và 'đánh thức' (làm người khác tỉnh giấc). Ví dụ sai: 'Mẹ thường thức dậy tôi'; đúng phải là 'Mẹ thường đánh thức tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'đánh thức' thường được dùng kèm với bổ ngữ kết quả 'dậy' để nhấn mạnh việc người đó đã mở mắt và rời khỏi giường.

    • Thenne she called the heremyte syre Vlfyn I am a gentylwoman that wold speke with the knyght whiche is with yow / Thenne the good man awaked Galahad / & badde hym aryse and speke with a gentylwoman that semeth hath grete nede of yow / Thenne Galahad wente to her & asked her what she wold
    • [This ant] I ſuffered to lye above an hour in the Spirit; and after I had taken it out, and put its body and legs into a natural poſture, remained moveleſs about an hour; but then , upon a ſudden, as if it had been awaken out of a drunken ſleep, it ſuddenly reviv'd and ran away...
  3. 3.

    làm cho nhận thức được

    To make aware of something.

    Học sinh hay viết 'đánh thức mọi người về tầm quan trọng', điều này sai vì 'đánh thức' chỉ dùng cho việc làm ai đó tỉnh ngủ; đúng phải là 'làm cho mọi người nhận thức được'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ người (ai đó) trước khi nêu vấn đề được nhận thức.

    • This campaign aims to make people aware of the importance of environmental protection.Chiến dịch này nhằm làm cho mọi người nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
  4. 4.

    khơi dậy, gây lên, gợi

    To excite or to stir up something latent.

    Từ này thường dùng với các danh từ trừu tượng như cảm xúc, đam mê, hoặc tiềm năng.

    • The music served to awake her passion for art.Âm nhạc đã khơi dậy niềm đam mê nghệ thuật trong lòng cô ấy.
  5. 5.

    đánh thức

    To rouse from a state of inaction or dormancy.

    Người học hay dùng 'thức dậy' (nghĩa là tỉnh ngủ) thay cho 'đánh thức' trong ngữ cảnh trừu tượng; đúng phải là 'đánh thức'.

    Trong tiếng Việt, 'đánh thức' thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc tinh thần để diễn tả việc khơi dậy một trạng thái tiềm ẩn.

    • This event awakened patriotism in every citizen.Sự kiện này đã đánh thức lòng yêu nước trong mỗi người dân.
  6. 6.

    thức tỉnh

    To come out of a state of inaction or dormancy.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'làm cho ai đó nhận ra điều gì' (to make aware of), nhưng ở đây nó được dùng như một nội động từ để chỉ trạng thái tự thân của sự vật.

    Khác với nghĩa thức dậy sau khi ngủ, 'thức tỉnh' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như tinh thần, ý thức hoặc cảm xúc.

    • 1867-1879, Edward Augustus Freeman, The History of the Norman Conquest of England The national spirit again awoke.
    • Awake to righteousness, and sin not.