aware

adj/əˈwɛə/[əˈwɛə̯] ~ [əˈwɛː]
  1. 1.

    cảnh giác

    Vigilant or on one's guard against danger or difficulty.

    Từ 'cảnh giác' thường được dùng trong các tình huống cần đề phòng nguy hiểm, khác với 'biết' hay 'nhận thức' dùng cho việc có kiến thức về một sự việc.

    • Stay aware! Don't let your guard down.
    • You need to stay alert when walking alone at night.Bạn cần phải luôn cảnh giác khi đi bộ một mình vào ban đêm.
  2. 2.

    biết

    Conscious or having knowledge of something; awake.

    Học sinh hay viết 'tôi biết về việc đó' thành 'tôi nhận thức về việc đó' trong văn nói; đúng phải là 'tôi biết chuyện đó'.

    Trong tiếng Việt, 'biết' được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'nhận thức được' mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong văn viết.

    • Are you aware of what is being said about you?
    • Gotta get going. I wasn’t aware that it was already so late.

aware

verb/əˈwɛə/[əˈwɛə̯] ~ [əˈwɛː]