sensitive
adj/ˈsɛn.sɪt.ɪv//ˈsɛn.sɪt.ɪv/- 1.
có khả năng cảm nhận
Having the faculty of sensation; pertaining to the senses.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có khả năng cảm nhận' thường được dùng để chỉ chức năng sinh học của cơ thể, khác với 'nhạy cảm' vốn thường dùng để chỉ sự dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.
- The sensitive faculty most part overrules reason, the soul is carried hoodwinked, and the understanding captive like a beast.
- The human body is sensitive to changes in temperature.Cơ thể con người có khả năng cảm nhận sự thay đổi của nhiệt độ.
- 2.
nhạy, nhạy cảm
Responsive to stimuli.
ℹ Từ 'nhạy' thường được dùng để mô tả máy móc hoặc các thiết bị có khả năng phản ứng nhanh với các tác động vật lý.
- The engine seemed a little sensitive to wet rails, and in consequence the uphill work was not so good north of Dundee as it had been earlier. But I have noted this same "touchiness" on the part of the "A4s", and other modern British 4-6-2s, so that in this respect No. 2006 proved no exception.
- This machine is very sensitive to changes in temperature.Cái máy này rất nhạy với sự thay đổi của nhiệt độ.
- 3.
nhạy cảm
Easily offended, upset, or hurt.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'Being aware of the feelings of others', nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào phản ứng tiêu cực của bản thân người đó thay vì sự thấu hiểu dành cho người khác.
ℹ Từ 'nhạy cảm' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả người dễ bị tổn thương và người biết thấu hiểu cảm xúc của người khác, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
- Max is very sensitive; he cried today because of the bad news.
- Max is very sensitive; he cried today because of the bad news.Max rất nhạy cảm; cậu ấy đã khóc hôm nay vì tin xấu đó.
- 4.
nhạy cảm
Capable of offending, upsetting, or hurting.
⚠ Từ 'nhạy cảm' cũng được dùng cho nghĩa 'dễ bị tổn thương' (easily offended). Tuy nhiên, ở nghĩa này nó mô tả tính chất của một sự việc, còn ở nghĩa kia nó mô tả đặc điểm tâm lý của một con người.
ℹ Từ 'nhạy cảm' được dùng cho cả người (dễ bị tổn thương) và vấn đề (dễ gây tranh cãi). Trong ngữ cảnh này, nó chỉ tính chất của một chủ đề.
- Religion is often a sensitive topic of discussion and should be avoided when dealing with foreign business associates.
- Religion is often a sensitive topic of discussion and should be avoided when dealing with foreign business associates.Tôn giáo thường là một chủ đề nhạy cảm nên cần tránh khi làm việc với đối tác nước ngoài.
- 5.
nhạy cảm
Meant to be concealed or kept secret.
⚠ Từ 'nhạy cảm' cũng được dùng cho nghĩa 'dễ bị tổn thương' (easily offended), nhưng trong ngữ cảnh tài liệu hoặc thông tin, người nghe sẽ hiểu theo nghĩa cần bảo mật.
ℹ Trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị, 'nhạy cảm' thường được dùng để chỉ những vấn đề cần tránh thảo luận công khai.
- These are highly sensitive documents.
- Xeltan: I cannot speak more about this problem; it is too sensitive. Suffice it to say, she has compromised my authority as a diplomat.
- 6.
tinh tế
Being aware of the feelings of others and taking care not to offend them.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với 'nhạy cảm' (dễ bị tổn thương). 'Nhạy cảm' dùng cho sense 'dễ bị tổn thương', còn 'tinh tế' dùng cho sense 'biết quan tâm đến người khác'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tinh tế' mang sắc thái tích cực, khen ngợi sự khéo léo và thấu hiểu của một người.
- Thank you for being sensitive.
- Thank you for being sensitive in how you treated me.Cảm ơn bạn đã rất tinh tế trong cách cư xử với tôi.