hip

noun/hɪp/
  1. 1.

    hông

    The outward-projecting parts of the pelvis and top of the femur and the overlying tissue.

  2. 2.

    gờ mái

    The inclined external angle formed by the intersection of two sloping roof planes.

    Trong kiến trúc Việt Nam, thuật ngữ này thường được dùng trong các bản vẽ kỹ thuật chuyên ngành xây dựng.

    • The worker is installing the hip to prevent rainwater from leaking inside.Người thợ đang lắp đặt phần gờ mái để nước mưa không bị rò rỉ vào trong.
  3. 3.

    điểm nối kèo

    In a bridge truss, the place where an inclined end post meets the top chord.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật cầu đường, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • in all bridges preference will be given to designs having struts for hip verticals
    • The engineer reinforced the hip to increase the durability of the bridge span.Kỹ sư đã gia cố điểm nối kèo để tăng độ bền cho nhịp cầu.

hip

verb/hɪp/
  1. 1.

    húc hông

    To use one's hips to bump into someone.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm động từ chỉ bộ phận cơ thể thay vì một động từ đơn lẻ.

    • He deliberately bumped his hip into me as he walked past.Anh ấy cố tình húc hông tôi khi đi ngang qua.
  2. 2.

    quật ngã qua hông

    To throw (one's adversary) over one's hip ("cross-buttock").

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong võ thuật, không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.

    • During the match, the fighter skillfully hipped his opponent.Trong trận đấu, võ sĩ đã quật ngã qua hông đối thủ một cách điêu luyện.
  3. 3.

    làm trật khớp hông

    To dislocate or sprain the hip of, to fracture or injure the hip bone of (a quadruped) in such a manner as to produce a permanent depression of that side.

    Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi hoặc thú y để mô tả một chấn thương cụ thể ở động vật bốn chân.

    • The hard fall served to hip the horse.Cú ngã mạnh đã làm trật khớp hông con ngựa.
  4. 4.

    làm mái dốc bốn phía

    To make with a hip or hips, as a roof.

    Trong kiến trúc Việt Nam, thuật ngữ 'mái dốc bốn phía' được dùng để chỉ loại mái có bốn mặt nghiêng, tương đương với 'hip roof' trong tiếng Anh.

    • The carpenter is framing a hip roof for the new house.Người thợ mộc đang làm mái dốc bốn phía cho ngôi nhà mới.

hip

noun/hɪp/
  1. 1.

    tầm xuân

    The fruit of a rose.

    Học sinh hay viết 'một quả tầm xuân'; đúng phải là 'một tầm xuân' vì từ 'tầm xuân' đã bao hàm nghĩa là quả của cây hoa hồng.

    Trong tiếng Việt, 'tầm xuân' được dùng để chỉ chính quả của cây hoa hồng, không cần thêm từ 'quả' ở phía trước.

    • 1. BROTHER. […] What doo you gather there? OLD MAN. Hips and Hawes, and stickes and strawes, and thinges that I gather on the ground my sonne.
    • The oaks bear mast, the briars scarlet hips; The bounteous housewife, Nature, on each bush Lays her full mess before you.

hip

adj/hɪp/
  1. 1.

    thời thượng

    Aware, informed, up-to-date, trendy.

    Từ này mang sắc thái khen ngợi về phong cách cá nhân hoặc sự phổ biến của một địa điểm, sự kiện.

    • I am also starting a folk-entourage school where you can go into gladitorial training to hang out in hip crowds with budding young folk stars.
    • Everybody's saying that / Hell's the hippest way to go / Well, I don't think so / But I'm gonna take a look around it, though

hip

verb/hɪp/
  1. 1.

    mách

    To inform, to make knowledgeable.

    Từ này mang sắc thái lóng, thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ thông tin nội bộ hoặc mách nước cho ai đó về một mánh khóe hay sự thật ít người biết.

    • No doubt, too, Sand must have hipped him quietly in a whisper somewhere what was happening with the lover
    • She's a volunteer, hipped on civil rights, another do-gooder, evidently with a private pile since she takes no pay

hip

intj/hɪp/
  1. 1.

    An exclamation to invoke a united cheer: hip hip hooray.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'hip hip hooray' thường được giữ nguyên vì đây là một cách reo hò đặc trưng của văn hóa phương Tây, không có từ tương đương hoàn toàn.

    • Everyone cheered in unison: 'Hip hip hooray!'Mọi người cùng hô: 'Hip hip hooray!'