merry
adj/ˈmɛ.ɹi//ˈmɛ.ɹi/- 1.
vui vẻ, vui
Jolly and full of high spirits; happy.
⚠ Từ 'vui vẻ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'festive' (lễ hội), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào tâm trạng cá nhân thay vì không khí của sự kiện.
ℹ Từ 'vui vẻ' là một tính từ chỉ trạng thái cảm xúc chung, khác với các từ chỉ sự huyên náo hoặc say xỉn.
- We had a very merry Christmas.
- I am neuer merry when I heare ſweet muſique.
- 2.
vui vẻ
Festive and full of fun and laughter.
⚠ Từ 'vui vẻ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hạnh phúc' (jolly), nhưng trong ngữ cảnh bữa tiệc hoặc lễ hội, nó mang sắc thái của sự náo nhiệt và vui chơi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vui vẻ' là một tính từ phổ biến dùng để mô tả cả trạng thái cảm xúc cá nhân lẫn không khí của một sự kiện, trong khi 'merry' thường chỉ dùng cho không khí lễ hội.
- Everyone was merry at the party.
- If I have the chance, I will make our worshipful Sheriff pay right well for that which he hath done to me. Maybe I may bring him some time into Sherwood Forest and have him to a right merry feast with us.
- 3.
vui nhộn
Causing laughter, mirth, gladness, or delight.
ℹ Khác với 'vui vẻ' (chỉ trạng thái cảm xúc của một người), 'vui nhộn' tập trung vào tính chất của sự vật, sự việc gây ra tiếng cười.
- a merry jest
- There eke my feeble barke a while may ſtay, / Till mery wynd and weather call her thence away.
- 4.
ngà ngà say
Drunk; tipsy.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngà ngà say' là cách nói giảm nói tránh để chỉ việc uống rượu bia, tương tự như cách dùng 'merry' trong tiếng Anh.
- Some of us got a little merry at the office Christmas party.
- Some of us got a little merry at the office Christmas party.Một vài người trong chúng tôi đã hơi ngà ngà say tại bữa tiệc Giáng sinh của công ty.