chain
noun/ˈt͡ʃeɪn/- 1.
sợi xích, dây xích, xích
A series of interconnected rings or links usually made of metal.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái xích'; đúng phải là 'một sợi xích' vì xích là vật dài và mảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sợi' là loại từ phổ biến nhất dùng cho các vật có hình dáng dài, mảnh như xích, dây thừng hoặc dây điện.
- He wore a gold chain around the neck.
- The anchor is connected to the boat with a 100-metre long chain.
- 2.
chuỗi
A series of interconnected things.
- a chain of mountains
- a chain of ideas, one leading to the next
- 3.
chuỗi
A series of stores or businesses with the same brand name.
⚠ Từ 'chuỗi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'a series of interconnected things' (ví dụ: chuỗi sự kiện), nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó được hiểu là hệ thống cửa hàng.
ℹ Từ 'chuỗi' được dùng phổ biến trong kinh doanh để chỉ các đơn vị kinh doanh cùng hệ thống, tương tự như cách dùng 'chain' trong tiếng Anh.
- That chain of restaurants is expanding into our town.
- That chain of restaurants is expanding into our town.Chuỗi nhà hàng đó đang mở rộng vào thị trấn của chúng ta.
- 4.
chuỗi
A number of atoms in a series, which combine to form a molecule.
⚠ Từ 'chuỗi' cũng được dùng cho nghĩa 'một loạt các sự vật liên quan với nhau', nhưng trong ngữ cảnh hóa học, nó được hiểu là cấu trúc phân tử cụ thể.
ℹ Trong ngữ cảnh hóa học, từ 'chuỗi' được dùng để chỉ sự sắp xếp liên tiếp của các nguyên tử, tương tự như cách dùng trong tiếng Anh.
- side chain
- When examined, the molecular chain included oxygen and hydrogen.
- 5.
thước xích
A series of interconnected links of known length, used as a measuring device.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'xích' (dùng cho xe đạp) và 'thước xích' (dụng cụ đo); không được dùng 'xích' để chỉ dụng cụ đo đạc.
ℹ Trong ngữ cảnh đo đạc chuyên dụng, 'thước xích' là thuật ngữ chính xác để phân biệt với các loại thước dây thông thường.
- The surveyor is using a chain to measure the distance across the field.Người đo đạc đang sử dụng thước xích để xác định khoảng cách trên cánh đồng.
- 6.
thước dây
A long measuring tape.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thước dây' được dùng phổ biến hơn để chỉ loại thước đo này thay vì dịch sát nghĩa từ 'chain'.
- He used a tape measure to measure the length of the room.Anh ấy dùng thước dây để đo chiều dài của căn phòng.