don
noun/dɒn//dɑn/- 1.
giáo sư đại học
A university professor, particularly one at Oxford or Cambridge.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh các trường đại học lâu đời tại Anh. Trong tiếng Việt không có từ tương đương chính xác để chỉ riêng chức danh này, nên dùng 'giáo sư đại học' để người học dễ hiểu.
- No one feeds at the high table except the dons and the gentlemen-commoners, who are undergraduates in velvet caps and silk gowns[.]
- The truth is, unless a man can get the prestige and income of a Don and write donnish books, it’s hardly worth while for him to make a Greek and Latin machine of himself and be able to spin you out pages of the Greek dramatists at any verse you’ll give him as a cue.
- 2.
trợ lý nội trú
An employee of a university residence who lives among the student residents.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'don' với 'quản lý ký túc xá' (dorm manager); 'quản lý ký túc xá' là người điều hành tòa nhà, còn 'trợ lý nội trú' là người sống cùng và hỗ trợ sinh viên.
ℹ Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đại học tại Canada và một số quốc gia khác, không có từ tương đương hoàn toàn trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- You should contact your don if you have any problems with your room.Bạn nên liên hệ với trợ lý nội trú nếu gặp bất kỳ vấn đề gì với phòng ở của mình.
- 3.
ông trùm
A mafia boss, especially one who is Italian or Italian-American.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'ông chủ' (chủ doanh nghiệp); 'ông chủ' dùng cho công việc kinh doanh hợp pháp, còn 'ông trùm' dùng cho thế giới ngầm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ông trùm' thường được dùng trong ngữ cảnh phim ảnh hoặc tin tức về tội phạm để chỉ người quyền lực nhất trong một tổ chức bất hợp pháp.
- The police arrested the don of this criminal gang.Cảnh sát đã bắt giữ ông trùm của băng nhóm tội phạm này.
- 4.
ngài
A (usually Spanish or Italian) title of respect to a man, especially a lord or nobleman.
⚠ Từ 'ngài' cũng được dùng cho các nghĩa khác như 'giáo sư đại học' hoặc 'trùm mafia' trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mỉa mai, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh văn hóa để phân biệt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngài' là một từ tôn xưng chung cho người có địa vị cao, nên khi dùng để chỉ tước hiệu Tây Ban Nha, người viết cần thêm ngữ cảnh về văn hóa hoặc địa danh để tránh gây hiểu lầm.
- Wo often of an evening go and hear the band in the square opposite the captin-giniral’s palace—it is here were the dons and donnas and all the fashionables assemble, and I must say it’s amusing.
- Time was when the walker amid California vales could stop at some cool cellar hid in these western hills and pour from great flagons a shimmering glass of cool red wine. Nowadays, the hand of the law has stepped in and spoiled all this, because the hordes of wanderers who have come west have made of these resting places questionable resorts—made of them places that the Spanish dons and donnas never dreamed of.
- 5.
gã
Any man, bloke, dude.
⚠ Người học hay viết 'một cái gã'; đúng phải là 'một gã' hoặc chỉ cần 'gã' vì 'gã' đã mang nghĩa chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ người như 'gã' hay 'thằng cha' đã bao hàm nghĩa chỉ người nên không cần thêm loại từ phía trước.
- I’m confused like who’s this don .22 bells and that who’s on
- I don't know who that don is.Tôi không biết gã đó là ai.