pulse
noun/pʌls//pʌls/- 1.
- 2.
nhịp mạch
The rate of this beat as an indication of a person's health.
⚠ Từ 'mạch' có thể dùng cho nghĩa 'cảm giác nhịp đập ở cổ tay' (sibling sense 1), nhưng 'nhịp mạch' tập trung cụ thể vào con số đo lường được.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mạch' thường được dùng để chỉ cả nhịp đập lẫn vị trí bắt mạch. Khi nói về tốc độ cụ thể như một chỉ số sức khỏe, người ta thường thêm từ 'nhịp' hoặc 'tốc độ' để làm rõ nghĩa.
- Her pulse was 110 at 8 a.m.
- [A] Pulſe which is ſlow and large denotes ſufficient remains of ſtrength, tenſion, and thickneſs of the fibres of the heart and arteries, and a viſcid and tenacious blood. All unequal Pulſes are very bad, ſince they denote that there is neither a due influx of the ſpirits, nor a proper and equal mixture of the blood; but particularly ſuch Pulſes always prognoſticate unlucky events, when they are weak.
- 3.
nhịp đập
A beat or throb; also, a repeated sequence of such beats or throbs.
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'nhịp tim' (mạch), nhưng ở đây nó chỉ các xung động vật lý hoặc âm thanh, không chỉ sự sống của con người.
ℹ Từ 'nhịp đập' thường được dùng cho các hiện tượng vật lý hoặc âm thanh mang tính chu kỳ, không dùng cho mạch máu người trong ngữ cảnh y tế.
- When the ear receives any ſimple ſound, it is ſtruck by a ſingle pulſe of the air, which makes the ear-drum and the other membranous parts vibrate according to the nature and ſpecies of the ſtroke.
- I roved at random through the town, / [...] / And caught once more the distant shout, / The measured pulse of racing oars / Among the willows; [...]
- 4.
nhịp đập
The focus of energy or vigour of an activity, place, or thing; also, the feeling of bustle, busyness, or energy in a place; the heartbeat.
⚠ Từ 'nhịp đập' cũng có thể dùng cho nghĩa đen là nhịp tim (sense 1), nhưng ở nghĩa này nó được dùng ẩn dụ để chỉ sự sống động của một địa điểm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhịp đập' thường dùng cho nghĩa đen là nhịp tim, nhưng khi dùng với nghĩa bóng như 'nhịp đập của thành phố', nó diễn tả sự sôi động và sức sống của một nơi.
- You can really feel the pulse of the city in this district.
- You can really feel the pulse of the city in this district.Bạn thực sự có thể cảm nhận được nhịp đập của thành phố tại khu vực này.
- 5.
liều xung
An (increased) amount of a substance (such as a drug or an isotopic label) given over a short time.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa và khoa học, 'liều xung' được dùng để chỉ việc truyền một lượng chất tập trung trong thời gian ngắn thay vì truyền liên tục.
- The doctor decided to inject a pulse of the drug to check the patient's reaction.Bác sĩ quyết định tiêm một liều xung thuốc để kiểm tra phản ứng của bệnh nhân.
- 6.
chế độ nhồi
A setting on a food processor which causes it to work in a series of short bursts rather than continuously, in order to break up ingredients without liquidizing them; also, a use of this setting.
ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường gọi chức năng này là 'nhồi' hoặc 'chế độ nhồi' trên các loại máy xay sinh tố.
- Use the pulse setting to chop the onions instead of liquidizing them.Bạn hãy dùng chế độ nhồi để băm nhỏ hành tây thay vì xay nát chúng.