rhythm

noun/ˈɹɪð.m̩/
  1. 1.

    nhịp điệu

    The variation of strong and weak elements (such as duration, accent) of sounds, notably in speech or music, over time; a beat or meter.

    • Dance to the rhythm of the music.
    • The audience clapped in rhythm as I sang.
  2. 2.

    nhịp điệu

    A specifically defined pattern of such variation.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'sự lặp lại đều đặn' (a flow, repetition or regularity), tuy nhiên ở đây nó nhấn mạnh vào một khuôn mẫu cụ thể (pattern) thay vì chỉ là sự lặp lại đơn thuần.

    Trong tiếng Việt, 'nhịp điệu' thường được dùng để chỉ cả nhịp điệu âm nhạc lẫn các cấu trúc nhịp điệu trong văn học hoặc chuyển động cơ thể.

    • Most dances have a rhythm as distinctive as the Iambic verse in poetry
    • This poem has a very distinctive rhythm.Bài thơ này có một nhịp điệu rất đặc trưng.
  3. 3.

    nhịp điệu

    A flow, repetition or regularity.

    Từ 'nhịp điệu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'sự biến đổi đều đặn của âm thanh' (sense 1), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào tính chất lặp lại của một quy trình hành động.

    Từ 'nhịp điệu' thường được dùng để chỉ sự đều đặn trong công việc hoặc cuộc sống, khác với 'nhịp' hay 'tiết tấu' vốn thiên về âm nhạc hoặc âm thanh.

    • Once you get the rhythm of it, the job will become easy.
    • Will this decision-making paralysis continue until Great British Railways has been established and settled into a new rhythm? If so, passengers on the West of England line are in for a rough ride, as the reliability of these tired old British Rail trains inevitably declines, and maintenance costs rise.
  4. 4.

    nhịp điệu

    The tempo or speed of a beat, song or repetitive event.

    Từ 'nhịp điệu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'mô hình biến đổi âm thanh', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào yếu tố tốc độ của hành động hoặc âm thanh.

    Trong tiếng Việt, 'nhịp điệu' thường được dùng để chỉ sự kết hợp giữa tốc độ và tính đều đặn, trong khi 'tốc độ' chỉ thuần túy về sự nhanh chậm.

    • We walked with a quick, even rhythm.
    • If you hum or whistle the rhythm of the common English metres,— of the decasyllabic quatrain, or the octosyllabic with alternate sexisyllabic, or other rhythms, […]
  5. 5.

    nhóm nhạc giữ nhịp

    The musical instruments which provide rhythm (mainly; not or less melody) in a musical ensemble.

    Trong tiếng Việt, 'rhythm' ở nghĩa này thường được dùng để chỉ cả nhóm người hoặc bộ phận nhạc cụ chịu trách nhiệm giữ nhịp, thay vì chỉ là một nhạc cụ đơn lẻ.

    • The Baroque term basso continuo is virtually equivalent to rhythm
    • The band needs an extra player in the rhythm section to keep the beat.Ban nhạc cần thêm một người vào nhóm nhạc giữ nhịp để giữ vững tiết tấu.
  6. 6.

    nhịp điệu

    A regular quantitative change in a variable (notably natural) process.

    Từ 'nhịp điệu' cũng được dùng cho nghĩa 'sự lặp lại đều đặn', tuy nhiên ở nghĩa này nó tập trung vào tính chu kỳ của một quá trình biến đổi thay vì chỉ là sự lặp lại đơn thuần.

    Trong tiếng Việt, 'nhịp điệu' được dùng cho cả các hiện tượng tự nhiên và âm nhạc, nhưng khi nói về các quá trình tự nhiên, nó nhấn mạnh vào tính tuần hoàn và sự lặp lại đều đặn.

    • The rhythm of the seasons dominates agriculture as well as wildlife
    • The rhythm of the seasons dominates agriculture as well as wildlife.Nhịp điệu của các mùa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp và đời sống hoang dã.

rhythm

verb/ˈɹɪð.m̩/
  1. 1.

    tạo nhịp điệu

    To impart a (particular) rhythm to.

    Trong tiếng Việt, 'tạo nhịp điệu' thường được dùng như một cụm động từ thay vì một từ đơn để diễn đạt ý nghĩa này.

    • The pamphlet, writes Muray, 'is the supremely affirmative form in which nothing can be turned around, rhythmed or played with in synonyms and rhymes'.
    • And so the microchip, say, reflects a certain electronically driven speed of society, just as the invention of a flint axe, reflected a society that was rhythmed fully by biological and environmental temporalities.