cycle
noun/ˈsaɪ.kəl/[ˈsaɪ.kɫ̩]- 1.
chu kỳ
An interval of space or time in which one set of events or phenomena is completed.
⚠ Từ 'chu kỳ' cũng được dùng cho nghĩa 'quá trình lặp lại', tuy nhiên trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào giới hạn thời gian của một giai đoạn thay vì bản chất tuần hoàn của quá trình.
ℹ Từ 'chu kỳ' được dùng cho cả các khoảng thời gian lặp lại và các khoảng thời gian đơn lẻ có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng.
- the cycle of the seasons, or of the year
- VVages have been tvvice raiſed in my time, and they bear a full proportion, or even a greater than formerly, to the medium of proviſion during the laſt bad cycle of tvventy years.
- 2.
vòng quay
A complete rotation of anything.
ℹ Từ 'vòng quay' nhấn mạnh vào chuyển động tròn vật lý, khác với 'chu kỳ' dùng cho các sự kiện lặp lại theo thời gian.
- The wheel completes one full cycle every second.Bánh xe hoàn thành một vòng quay mỗi giây.
- 3.
chu kỳ
A process that returns to its beginning and then repeats itself in the same sequence.
⚠ Từ 'chu kỳ' cũng được dùng cho nghĩa 'một khoảng thời gian hoàn tất một chuỗi sự kiện', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào tính lặp lại của quá trình hơn là độ dài thời gian.
ℹ Từ 'chu kỳ' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, chính trị hoặc xã hội để chỉ một tiến trình lặp lại có tính quy luật.
- electoral cycle menstrual cycle news cycle
- No sooner has a [synthetic] drug been blacklisted than chemists adjust their recipe and start churning out a subtly different one. These “legal highs” are sold for the few months it takes the authorities to identify and ban them, and then the cycle begins again.
- 4.
giai đoạn
The members of the sequence formed by such a process.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giai đoạn' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một bước trong quá trình phát triển, thay vì dùng để chỉ toàn bộ vòng lặp.
- Each cycle in the frog's development process is very interesting.Mỗi giai đoạn trong quá trình phát triển của ếch đều rất thú vị.
- 5.
chuỗi tác phẩm
A series of poems, songs or other works of art, typically longer than a trilogy.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chuỗi' thường được dùng để nhấn mạnh tính liên kết chặt chẽ và thứ tự của các tác phẩm trong một bộ.
- The Ring of the Nibelung is a cycle of four operas by Richard Wagner.
- The composer completed a cycle of four operas based on Norse mythology.Nhà soạn nhạc đã hoàn thành một chuỗi tác phẩm gồm bốn vở opera dựa trên thần thoại Bắc Âu.
- 6.
chế độ
A programme on a washing machine, dishwasher, or other such device.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng 'chế độ' để chỉ các chương trình vận hành khác nhau của thiết bị điện tử, thay vì dịch sát nghĩa từ 'vòng' (cycle) trong ngữ cảnh này.
- Put the washing in on a warm cycle.
- the spin cycle