repeat
verb/ɹɪˈpiːt//ɹɪˈpit/- 1.
- 2.
lấy thêm
To refill (a prescription).
⚠ Học sinh hay viết 'lặp lại đơn thuốc'; đúng phải là 'lấy thêm thuốc theo đơn'.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng từ 'lặp lại' cho đơn thuốc vì nó mang nghĩa là làm lại một hành động, không phải là nhận thêm thuốc.
- I need to repeat this prescription.Tôi cần lấy thêm thuốc theo đơn này.
- 3.
lặp lại
To happen again; recur.
⚠ Học sinh hay viết 'lịch sử lặp lại chính nó' theo cấu trúc tiếng Anh; trong tiếng Việt chỉ cần nói 'lịch sử lặp lại' là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lặp lại' thường dùng cho các sự kiện hoặc hiện tượng, không cần thêm tân ngữ phản thân như 'itself' trong tiếng Anh.
- A day like that has not yet repeated itself.
- History tends to repeat itself.Lịch sử thường có xu hướng lặp lại.
- 4.
nhại lại
To echo the words of (a person).
⚠ Học sinh hay dùng 'lặp lại tôi' để chỉ hành động này; đúng phải là 'nhại lại lời tôi' hoặc 'nói lại theo tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhại lại' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc bắt chước giọng điệu hoặc lời nói của người khác một cách khó chịu.
- Their rationale with repeating me was that the prior program had not been of sufficient quality to teach me the error of my ways.
- Stop repeating me like that.Đừng có nhại lại lời tôi như thế nữa.
- 5.
điểm chuông
To strike the hours, as a watch does.
ℹ Cụm từ này chỉ dùng cho các loại đồng hồ cơ học đặc biệt có chức năng báo giờ bằng âm thanh.
- This antique watch can repeat the hours.Chiếc đồng hồ cổ này có thể điểm chuông mỗi khi đến giờ.
- 6.
trải qua lần nữa
To make trial of again; to undergo or encounter again.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'repeat' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.
- He[…] repeats the danger of the burning town.
- He repeats the danger of the burning town.Anh ấy phải trải qua lần nữa nỗi nguy hiểm của thị trấn đang bốc cháy.