double

adj/ˈdʌb.əl/[ˈdʌb.ɫ̩]
  1. 1.

    đôi, kép

    Made up of two matching or complementary elements.

    • The closet has double doors.
    • “[…] it is not fair of you to bring against mankind double weapons ! Such is not the usage of civilized warfare. Dangerous enough you are as woman alone, without bringing to your aid those gifts of mind suited to problems which men have been accustomed to arrogate to themselves.”
  2. 2.

    gấp đôi

    Of twice the quantity.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gấp đôi' thường đứng sau danh từ chỉ số lượng hoặc đứng trước danh từ để so sánh tỉ lệ.

    • Give me a double serving of mashed potatoes.
    • Britain's population density used to be double that of China.
  3. 3.

    họ hàng hai bên

    Of a family relationship, related on both the maternal and paternal sides of a family.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'double cousin' không có một từ đơn lẻ tương đương, nên thường phải dùng cụm từ mô tả quan hệ họ hàng hai bên.

    • He's my double cousin as my mother's sister married my father's brother.
    • He is my double cousin because our parents are siblings.Anh ấy là người họ hàng hai bên của tôi vì bố mẹ chúng tôi là anh em ruột của nhau.
  4. 4.

    đôi

    Designed for two (people, cars, etc.).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đôi' và 'hai'; 'hai' chỉ số lượng, còn 'đôi' chỉ tính chất dành cho hai người/vật. Ví dụ: 'một phòng hai' là sai, đúng phải là 'một phòng đôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đôi' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'phòng đôi' thay vì 'đôi phòng'.

    • a double room
    • a double garage
  5. 5.

    gấp đôi

    Folded in two; composed of two layers.

    ⚠ Học sinh hay viết 'gấp hai lần' khi nói về việc gập một vật; đúng phải là 'gấp đôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gấp đôi' thường được dùng như một trạng từ chỉ cách thức sau các động từ như 'gập' hoặc 'xếp'.

    • Please fold this piece of paper double.Hãy gấp đôi tờ giấy này lại.
  6. 6.

    còng

    Stooping; bent over.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'gấp đôi' (nghĩa là nhân hai) để chỉ dáng người; đúng phải là 'còng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'còng' thường dùng để mô tả lưng hoặc dáng đi của người già.

    • The old man walked with a double posture.Ông cụ đi lại với dáng người còng.

double

adv/ˈdʌb.əl/[ˈdʌb.ɫ̩]
  1. 1.

    gấp đôi

    Twice over; twofold; doubly.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tăng hai lần' khi muốn nói về sự tăng trưởng về kích thước hoặc số lượng; đúng phải là 'tăng gấp đôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gấp đôi' thường đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi như 'tăng', 'lớn hơn', hoặc 'nhiều hơn'.

    • February 7 1736, Jonathan Swift, letter to Alexander Pope I was double their age.
    • His salary has increased double since he got promoted.Lương của anh ấy đã tăng gấp đôi kể từ khi được thăng chức.
  2. 2.

    hai người một giường

    Two together; two at a time.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'double' ở đây thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ rõ hành động hoặc số lượng người thay vì một từ đơn lẻ.

    • When I met the twins, I thought I was seeing double.
    • There are only a few beds, so some of the children will have to sleep double for the night.
  3. 3.

    gập đôi

    Into two halves or sections.

    ℹ Cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ tư thế như 'gập' hoặc 'cong' để mô tả trạng thái cơ thể bị gập lại.

    • The old man was bent double under his heavy burden.
    • The old man was bent double under his heavy burden.Ông lão gập đôi người lại vì phải mang vác nặng.

double

noun/ˈdʌb.əl/[ˈdʌb.ɫ̩]
  1. 1.

    gấp đôi

    Twice the number, amount, size, etc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gấp đôi' thường đóng vai trò là một tính từ hoặc trạng từ chỉ mức độ, không phải là một danh từ đếm được như 'double' trong tiếng Anh.

    • I did double his sales this month.
    • I did double his sales this month.Tháng này tôi đã đạt doanh số gấp đôi so với anh ấy.
  2. 2.

    người đóng thế

    A person who resembles and stands in for another person, often for safety purposes

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái người đóng thế'; đúng phải là 'một người đóng thế' vì 'người' đã là loại từ chỉ người rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người đóng thế' thường được dùng trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc bảo vệ an ninh cho các nhân vật quan trọng.

    • Saddam Hussein was rumored to have many doubles.
    • Movie stars often hire a double to perform dangerous stunts.Các ngôi sao điện ảnh thường thuê người đóng thế để thực hiện những pha hành động nguy hiểm.
  3. 3.

    ca đôi

    Two shifts of work back to back.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm thành 'hai ca', nhưng 'ca đôi' mới là thuật ngữ chuyên dụng cho việc làm hai ca liên tiếp.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc có chia ca như nhà hàng, khách sạn hoặc nhà máy.

    • I work a double this weekend.
    • I have to work a double this weekend.Cuối tuần này tôi phải làm một ca đôi.
  4. 4.

    bóng ma song trùng

    A ghostly apparition of a living person; a doppelgänger.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bóng ma song trùng'; đúng phải là 'một bóng ma song trùng' vì 'bóng' đã đóng vai trò là danh từ chính.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường xuất hiện trong văn học hoặc truyền thuyết, không phải là từ ngữ dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • According to the description our captain had given me of Peter Sandaker once when he had dropped behind on the march, he was particularly good at telling tales and stories about goblin-birds, doubles, and fairies, and had a special fancy for entering into the most minute details, whenever he commenced telling about one or the other of the eighteen bears he had killed in his time.
    • In fairy tales, people often tell stories about seeing one's own double before something unfortunate happens.Trong truyện cổ tích, người ta thường kể về việc nhìn thấy bóng ma song trùng của chính mình trước khi có chuyện không hay xảy ra.
  5. 5.

    cú ngoặt gấp

    A sharp turn, especially a return on one's own tracks.

    ℹ Từ này được dùng để mô tả hình dáng của một con đường hoặc lộ trình, không dùng để chỉ hành động quay đầu xe.

    • This road has a sharp turn that makes it difficult for vehicles to pass.Con đường này có một cú ngoặt gấp khiến xe khó đi qua.

double

verb/ˈdʌb.əl/[ˈdʌb.ɫ̩]
  1. 1.

    gấp đôi, nhân đôi

    To multiply by two.

    • The company doubled their earnings per share over last quarter.
  2. 2.

    tăng gấp đôi

    To increase by 100%, to become twice as large in size.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tăng lên gấp đôi' hoặc 'tăng gấp hai lần', mặc dù 'tăng gấp đôi' là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tăng gấp đôi' được dùng cho cả nghĩa nội động từ (cái gì đó tự tăng) và ngoại động từ (làm cho cái gì đó tăng).

    • Our earnings have doubled in the last year.
    • Our earnings have doubled in the last year.Thu nhập của chúng tôi đã tăng gấp đôi trong năm vừa qua.
  3. 3.

    gấp đôi

    To be the double of; to exceed by twofold; to contain or be worth twice as much as.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ngôi nhà này gấp đôi ngôi nhà kia' với nghĩa là nó lớn gấp hai lần, nhưng nếu muốn nói nó có giá trị bằng hai lần thì phải dùng 'gấp đôi giá trị của'. — Từ 'gấp đôi' cũng được dùng cho nghĩa 'tăng lên 100%', nhưng ở đây nó được dùng như một động từ chỉ sự so sánh tương đương về giá trị.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gấp đôi' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ chỉ sự so sánh về quy mô hoặc giá trị.

    • Thus re-inforc’d, againſt the adverſe Fleet / Still doubling ours, brave Rupert leads the way.
    • The value of this house has doubled the value of the old one.Giá trị của ngôi nhà này đã gấp đôi giá trị của ngôi nhà cũ.
  4. 4.

    gập đôi

    To fold over so as to make two folds.

    ℹ Khi dùng với các vật liệu như vải hoặc giấy, người Việt thường dùng cụm từ 'gập đôi' thay vì các từ chỉ phép nhân.

    • To make a pleat, double the material at the waist.
    • Double this piece of paper to make a card.Bạn hãy gập đôi tờ giấy này lại để làm thiệp.
  5. 5.

    nắm chặt

    To clench (a fist).

    ⚠ Người học hay dịch nhầm 'double' thành 'gấp đôi' trong mọi trường hợp; với nghĩa này, phải dùng 'nắm chặt'.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường đi kèm với danh từ 'tay' hoặc 'bàn tay' để làm rõ nghĩa.

    • He was so angry that he doubled his fist.Anh ấy tức giận đến mức nắm chặt tay lại.
  6. 6.

    đánh được một cú đôi

    To get a two-base hit.

    ⚠ Học sinh hay dịch là 'đánh gấp đôi' (nghĩa là nhân đôi), nhưng trong bóng chày phải dùng 'đánh được một cú đôi'.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không dùng 'gấp đôi' hay 'nhân đôi' vì những từ đó chỉ sự tăng trưởng về số lượng.

    • The batter doubled into the corner.
    • The batter doubled into the corner.Cầu thủ đánh bóng đã đánh được một cú đôi vào góc sân.